Aston Martin Rapide S V12

Aston Martin Rapide S V12 2020
Aston Martin Rapide S V12
8.4/10 điểm (89 lượt)
Giá bán: 10.800.000.000 đ

Tổng quan về Rapide S V12

Giá bán 10 tỷ 800
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 5935 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,17
Xy lanh 12 xy lanh
Mã lực 417,4 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2989 mm
Dung tích nhiên liệu 90 L
Chi tiết động cơ 417.4 kW, 630 Nm, 5935 cc

Giá xe lăn bánh Rapide S V12 tại Việt Nam

Giá niêm yết 10.800.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 1.080.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

11.883.280.700 đ

Giới thiệu Rapide S V12

Rapide S V12 sedan 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 10 tỷ 800 triệu.

Giá xe Aston Martin Rapide S V12: Giá niêm yết của Rapide S V12 là 10 tỷ 800 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Aston Martin.

Thông số kỹ thuật chính của Rapide S V12

Mức tiêu thụ9.17L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5935
Công suất tối đa (kW@rpm)417.4 kW @ 6650 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)630 Nm @ 5500 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình90 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Rapide S V12

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
VànhHợp kim - 20

Thông số kỹ thuật của Rapide S V12

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5935
Chi tiết động cơV-Type Petrol Engine, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8 Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other Front Tread Mm1589
Other Kerb Weight Kg1950
Other Rear Tread Mm1613
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly L317ers
Chiều dài5019 mm
Chiều rộng2140 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2989 mm
Khoảng sáng gầm xe108 mm
Trọng lượng toàn tải1990 kg
Động cơ
Chi tiết động cơV-Type Petrol Engine, 4 xy lanh, DOHC
Bộ truyền tải8 Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh12
Dung tích xy lanh (cc)5935
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)417.4/6650
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)630/5500
Tỉ số nén11.9:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.17
Phanh
Phanh trướcDual Cast Brake Discs
Phanh sauDual Cast Brake Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcIndependent Double Wishbones
Hệ thống treo sauIndependent Double Wishbones
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim - 20
Kích thước lốp245/40 R20, 295/35 R20

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Ghế
Điều chỉnh ghế láiTrước
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiTrước
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Other Bat Lua
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other May Do Toc Do
Other Ngan Dung Gang Tay
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The GapBench Folding
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Ho Tro Cam Bien Do XeFront & Rear
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Lane Change Indicator
Other Moc Hanh Ly Luoi Tren Mai
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Rem Sau
Other Tay Vin Giua
Other Thong Bao Chuyen So
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Rear Seat Central Arm Rest
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Android Auto
Other Apple Carplay
Other Bo Doi Dia Cd
Other Cd Player
Other Compass
Other ConnectivityAndroid Auto, Apple CarPlay,
Other He Thong Giai Tri Hang Ghe Sau
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mirror Link
Other Radio
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Wi Fi Connectivity
Other Wireless Phone Charging
Other Dieu Khien He Thong Am Thanh Tu Xa
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Gia Treo Ghe Tre Em Isofix
Other He Thong Camera Da Goc Chieu
Other He Thong Ho Tro Do Deo
Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Other Khoa Ly Hop
Other Khoa Tre Em
Other No Of Airbags6
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Tac Dong Mo Khoa Cua Tu Dong
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Engine And Transmission

other Đường kính x Hành trình piston89 x 79.5 mm
Other Bo Tang Ap
Other Cau Hinh VanDOHC
Other Sac Nhanh
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4

fuel & Động cơ & Khung xe

Other Tieu Chuan Khi ThaiBS VI
Other Toc Do Toi Da Kmph327

suspension, Nội thất

Other Kha Nang Tang Toc4.4 Seconds
Other Kha Nang Tang Toc 0 100 Kmph4.4 Seconds
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Other Turning Radius Metres6.2 metres

Màu xe Aston Martin Rapide S V12

  • Appletree Green

  • Cobalt Blue

  • Fire Red

  • Gray Bull

  • Hammerhead Silver

  • Hardly Green

  • Jet Black

  • Lightning Silver

  • Hình ảnh 24 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Rapide S V12

BMW 750Li xDrive M-Sport
8 tỷ 800 triệu
Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu
Mercedes-Maybach S560 4.0 V8 4Matic
11 tỷ 099 triệu
BMW M6 Gran Coupe
6 tỷ 600 triệu
Mercedes-Benz S500 4.0 V8 Biturbo
Đang cập nhật giá
Bentley Continental GT V8
Đang cập nhật giá
Land Rover Range Rover Autobiography LWB
1 tỷ 156 triệu

Nhận xét của bạn về Aston Martin Rapide

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Rapide S V12

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 12 tỷ 118
Tp Hồ Chí Minh 11 tỷ 893
Đà Nẵng 11 tỷ 883
Nha Trang 11 tỷ 883
Bình Dương 11 tỷ 883
Đồng Nai 11 tỷ 883
Quảng Ninh 12 tỷ 099
Hà Tĩnh 11 tỷ 991
Hải Phòng 12 tỷ 099
Cần Thơ 12 tỷ 099
Lào Cai 12 tỷ 099
Cao Bằng 12 tỷ 099
Lạng Sơn 12 tỷ 099
Sơn La 12 tỷ 099
Các tỉnh khác 11 tỷ 883
Chi tiết giá lăn bánh Aston Martin Rapide
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Aston Martin

Sắp bán