Audi A1 Sportback 1.4 TFSI Sport

Audi A1 Sportback 1.4 TFSI Sport 2020
Audi A1 Sportback 1.4 TFSI Sport
8.4/10 điểm (89 lượt)

Tổng quan về A1 Sportback 1.4 TFSI Sport

Động cơ 1395 cc
Kiểu dáng Hatchback
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 92 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2457 mm
Dung tích nhiên liệu 45 L
Chi tiết động cơ 92 kW, 200 Nm, 1395 cc

Giới thiệu A1 Sportback 1.4 TFSI Sport

A1 Sportback 1.4 TFSI Sport hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của A1 Sportback 1.4 TFSI Sport

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1395
Công suất tối đa92 kW
Mô-men xoắn200 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình45 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của A1 Sportback 1.4 TFSI Sport

Vành16x7 inches / 16x7 inches

Thông số kỹ thuật của A1 Sportback 1.4 TFSI Sport

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1395
Chi tiết động cơT4, 1.4L
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3965 mm
Chiều rộng1746 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2457 mm
Chiều rộng cơ sở trước1477 mm
Chiều rộng cơ sở sau1471 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.3 m
Trọng lượng không tải1215 kg
Trọng lượng toàn tải1200 kg
Động cơ
Chi tiết động cơT4, 1.4L
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1395
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)92
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)200
Phanh
Phanh trướcDisc - ventilated
Phanh sauDisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson strut, lower wishbone, coil spring, gas damper, anti roll bar
Hệ thống treo sauTorsion bar, coil spring, gas damper, anti roll bar
Vành & lốp xe
Loại vành16x7 inches / 16x7 inches
Kích thước lốp215x45 R16 / 215x45 R16

Đối thủ cạnh tranh A1 Sportback 1.4 TFSI Sport

MINI Cooper ONE 5 DOOR
1 tỷ 529 triệu

Nhận xét của bạn về Audi A1

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Audi

Sắp bán
  • E-Tron
    Đang cập nhật giá
  • TT
    2 tỷ 060
  • Q5
    2 tỷ 370
  • Q3
    1 tỷ 940
  • Q2
    1 tỷ 350 - 1 tỷ 610