Thông số Audi A3 2021

Audi A3 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 1.360.000.000 đ - 1.500.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá A3

Audi A3 hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1398cc (1.4L). Xe được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên A3 thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 9.41 lít cho mỗi 100KM. A3 là một chiếc xe Sedan 5 chỗ và có chiều dài 4.313mm, chiều rộng 1.956mm và chiều dài cơ sở 2.637mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1398
Công suất tối đa (kW@rpm)110 kW @ 4500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình54,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.554Chiều rộng:1.956Chiều dài cơ sở:2.637Chiều dài:4.463Chiều cao:1.426Chiều rông bánh sau:1.526

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1398
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải7-Spd S tronic Dual-Clutch Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4462.8 mm
Chiều rộng1956 mm
Chiều cao1426 mm
Chiều dài cơ sở2637 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1526 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1549.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Bộ truyền tải7-Spd S tronic Dual-Clutch Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1398
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)110/4500
Tỉ số nén9.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp225/40R16
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Audi A3

Audi A3 1.0 TFSI

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.360.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy

Audi A3 1.4 TFSI

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.500.000.000 VND

Trả thêm 140 triệu

Những câu hỏi thường gặp về Audi A3

Giá lăn bánh của Audi A3 2021 là bao nhiêu?
Giá A3 lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 1 tỷ 520 triệu cho bản 1.0 TFSI và tăng lên đến 1 tỷ 520 triệu cho phiên bản cao nhất. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua A3 hay A200 xe nào tốt hơn?
Giá A3 niêm yết bắt đầu từ 1 tỷ 360 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1398 cc. Trong khi giá A200 bắt đầu từ 1 tỷ 339 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1595 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
Audi A3 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Audi A3 2020 tại thị trường Việt Nam có 13 màu gồm Monsoon Grey, Mythos Black, Glacier White, Quantum grey, Daytona Grey, Brilliant black, Cosmos Blue, Nano grey, Ara Blue, Vegas yellow, Ibis white, Tango red, Floret Silver Metallic, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Audi A3 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Audi A3 là mẫu xe Sedan 5 chỗ.
Audi A3 có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Audi A3 2021 đang có 2 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: A3 1.4 TFSI (Xăng) & A3 1.0 TFSI (Xăng).
Đối thủ của Audi A3 là dòng xe nào?
Audi A3 có 6 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Sedan Hạng D gồm: Mercedes-Benz A200, Honda Civic, BMW 218i, BMW M3, Mercedes-AMG CLA 45, Subaru WRX Sti.

Xem thêm câu hỏi về Audi A3

So sánh thông số kỹ thuật với Audi A3

Mua xe Audi A3 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Audi A3 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

26.937.458 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Audi A3?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Audi

Nổi bật
  • Q7
    3 tỷ 420 - 3 tỷ 890
  • A7
    2 tỷ 500 - 3 tỷ 800
  • TT
    2 tỷ 060
  • R8
    Đang cập nhật giá
  • Q3
    1 tỷ 940
Sắp ra mắt
  • E-Tron
    Đang cập nhật giá
  • TT
    2 tỷ 060
  • Q5
    2 tỷ 370
  • Q8
    4 tỷ 500
  • A7
    2 tỷ 500 - 3 tỷ 800