Audi Q2 35 TFSI COD

Audi Q2 35 TFSI COD 2020
Audi Q2 35 TFSI COD
8.4/10 điểm (44 lượt)
Giá bán: 1.610.000.000 đ

Tổng quan về Q2 35 TFSI COD

Giá bán 1 tỷ 610
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1395 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 111,9 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2601 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 111.9 kW, 250 Nm, 1395 cc

Giá xe lăn bánh Q2 35 TFSI COD tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.610.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 161.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.774.280.700 đ

Giới thiệu Q2 35 TFSI COD

Q2 35 TFSI COD suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 610 triệu.

Giá xe Audi Q2 35 TFSI COD: Giá niêm yết của Q2 35 TFSI COD là 1 tỷ 610 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Audi.

Phiên bản khác: Q2 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Q2 35 TFSI COD

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1395
Công suất tối đa (kW@rpm)111.9 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)250 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Q2 35 TFSI COD

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Q2 35 TFSI COD

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1395
Chi tiết động cơ1.4L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp S tronic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other Trunkcargo Capacity405 L
Chiều dài4191 mm
Chiều rộng2009 mm
Chiều cao1508 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Trọng lượng không tải1280 kg
Động cơ
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.4L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve, 4 xy lanh
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp S tronic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1395
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)111.9/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)250/3500
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/55 R17
Khác
Other Kha Nang Tang Toc8.5 s
Other Toc Do Toi Da212 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Ben Co The Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Bo Dieu Khien Dien Tu
Other Central Console Armrest
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Noi That
Other Apple Carplay
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Automatic Driving Lights
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Che Do Lai Tiet Kiem
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Cam Bien An Toan
Other Canh Bao Mo Cua Tu Dong
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Giu Phanh Tu Dong
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other Parking Assist System
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Audi Q2 35 TFSI COD

So sánh các phiên bản của Audi Q2

Q2 35 TFSI COD

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.610.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: no, Điện
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Q2 30 TFSI

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.350.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 740 triệu

Đối thủ cạnh tranh Q2 35 TFSI COD

Mazda CX-5 2.0 Deluxe
899 triệu
Peugeot 5008 AT
1 tỷ 199 triệu
BMW X1 sDrive18i xLine
1 tỷ 859 triệu
MINI Countryman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 699 triệu

Nhận xét của bạn về Audi Q2

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Q2 35 TFSI COD

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 825
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 784
Đà Nẵng 1 tỷ 774
Nha Trang 1 tỷ 774
Bình Dương 1 tỷ 774
Đồng Nai 1 tỷ 774
Quảng Ninh 1 tỷ 806
Hà Tĩnh 1 tỷ 790
Hải Phòng 1 tỷ 806
Cần Thơ 1 tỷ 806
Lào Cai 1 tỷ 806
Cao Bằng 1 tỷ 806
Lạng Sơn 1 tỷ 806
Sơn La 1 tỷ 806
Các tỉnh khác 1 tỷ 774
Chi tiết giá lăn bánh Audi Q2
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Audi

Sắp bán
  • E-Tron
    Đang cập nhật giá
  • TT
    2 tỷ 060
  • Q5
    2 tỷ 370
  • Q3
    1 tỷ 940
  • Q2
    1 tỷ 350 - 1 tỷ 610