Audi Q4 e-Tron

Audi Q4 e-Tron 2020
Audi Q4 e-Tron
8.4/10 điểm (92 lượt)

Tổng quan về Q4 e-Tron

Động cơ 1984 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Điện
L/100 Km 10,69
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 170 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2679.7 mm
Dung tích nhiên liệu 60.2 L
Chi tiết động cơ 170 kW, 350 Nm, 1984 cc

Giới thiệu Q4 e-Tron

Q4 e-Tron suv 5 chỗ bản điện với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Q4 e-Tron

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuĐiện
Động cơ (cc)1984
Công suất tối đa (kW@rpm)170 kW @ 5000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1700 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình60,2 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Q4 e-Tron

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Q4 e-Tron

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuĐiện
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1984
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4485.6 mm
Chiều rộng2024.4 mm
Chiều cao1628.1 mm
Chiều dài cơ sở2679.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572.3 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1771.3 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1984
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuĐiện
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)170/5000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1700
Tỉ số nén9.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/55R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ cạnh tranh Q4 e-Tron

BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu
Audi E-Tron 55 Quattro
Đang cập nhật giá
Tesla Model 3 Long Range
Đang cập nhật giá
Jaguar I-Pace HSE
Đang cập nhật giá
Hyundai Ioniq Hybrid SE
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Audi Q4

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Audi

Sắp bán
  • E-Tron
    Đang cập nhật giá
  • TT
    2 tỷ 060
  • Q5
    2 tỷ 370
  • Q3
    1 tỷ 940
  • Q2
    1 tỷ 350 - 1 tỷ 610