Audi Q5 45 TFSI quattro

Audi Q5 45 TFSI quattro 2020
Audi Q5 45 TFSI quattro
8.5/10 điểm (97 lượt)
Giá bán: 2.370.000.000 đ

Tổng quan về Q5 45 TFSI quattro

Giá bán 2 tỷ 370
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1984 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 185 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2819.4 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 185 kW, 370 Nm, 1984 cc

Giá xe lăn bánh Q5 45 TFSI quattro tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.370.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 237.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.610.280.700 đ

Giới thiệu Q5 45 TFSI quattro

Q5 45 TFSI quattro suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 370 triệu.

Giá xe Audi Q5 45 TFSI quattro: Giá niêm yết của Q5 45 TFSI quattro là 2 tỷ 370 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Audi.

Thông số kỹ thuật chính của Q5 45 TFSI quattro

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1984
Công suất tối đa (kW@rpm)185 kW @ 5000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)370 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Q5 45 TFSI quattro

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Q5 45 TFSI quattro

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1984
Chi tiết động cơTăng áp 4 xy-lanh thẳng hàng phun xăng trực tiếp và công nghệ Audi Valvelift System
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp S tronic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4663.4 mm
Chiều rộng2141.2 mm
Chiều cao1658.6 mm
Chiều dài cơ sở2819.4 mm
Khoảng sáng gầm xe2083 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1834.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTăng áp 4 xy-lanh thẳng hàng phun xăng trực tiếp và công nghệ Audi Valvelift System
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp S tronic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1984
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)185/5000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)370/1600
Tỉ số nén9.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp235/55R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Audi Q5 45 TFSI quattro

  • Monsoon Grey

  • Mythos Black

  • Java Brown

  • Navarra Blue

  • Glacier White

  • Quantum grey

  • Azores Green

  • Daytona Grey

  • Hình ảnh 15 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Q5 45 TFSI quattro

Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
BMW X3 2.0 20I AT 4WD
2 tỷ 529 triệu
Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC
2 tỷ 289 triệu
Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu

Nhận xét của bạn về Audi Q5

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Q5 45 TFSI quattro

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 676
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 620
Đà Nẵng 2 tỷ 610
Nha Trang 2 tỷ 610
Bình Dương 2 tỷ 610
Đồng Nai 2 tỷ 610
Quảng Ninh 2 tỷ 657
Hà Tĩnh 2 tỷ 633
Hải Phòng 2 tỷ 657
Cần Thơ 2 tỷ 657
Lào Cai 2 tỷ 657
Cao Bằng 2 tỷ 657
Lạng Sơn 2 tỷ 657
Sơn La 2 tỷ 657
Các tỉnh khác 2 tỷ 610
Chi tiết giá lăn bánh Audi Q5
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Audi

Sắp bán
  • E-Tron
    Đang cập nhật giá
  • TT
    2 tỷ 060
  • Q5
    2 tỷ 370
  • Q3
    1 tỷ 940
  • Q2
    1 tỷ 350 - 1 tỷ 610