Audi TT: 2.0 TFSI quattro

Audi TT 2.0 TFSI quattro
Audi TT 2.0 TFSI quattro
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán 2 tỷ 060
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 1984 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,05
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 170 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2504.4 mm
Dung tích nhiên liệu 54.9 L
Chi tiết động cơ 170 kW, 350 Nm, 1984 cc

Giá lăn bánh TT 2.0 TFSI quattro tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.060.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 206.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 30.900.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.300.180.700 đ

Đánh giá

TT 2.0 TFSI quattro coupe 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 060 triệu.

Giá xe Audi TT 2.0 TFSI quattro: Giá niêm yết của TT 2.0 TFSI quattro là 2 tỷ 060 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Audi.

Thông số chính

Mức tiêu thụ9.05L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1984
Công suất tối đa (kW@rpm)170 kW @ 5000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1750 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình54,9 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.572Chiều rộng:1.966Chiều dài cơ sở:2.504Chiều dài:4.191Chiều cao:1.354Chiều rông bánh sau:1.552

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1984
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4191 mm
Chiều rộng1966 mm
Chiều cao1353.8 mm
Chiều dài cơ sở2504.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551.9 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1455.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1984
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)170/5000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1750
Tỉ số nén9.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.05
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/40R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and alloy
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ xe Audi TT 2.0 TFSI quattro

BMW Z4 sDrive30i M Sport
3 tỷ 329 triệu
Porsche 718 Cayman 2.0
3 tỷ 610 triệu
Toyota 86 2.0 MT
$27.060
Mercedes-AMG SLC43 3.0 V6
3 tỷ 619 triệu

Nhận xét của bạn về Audi TT

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Audi TT mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Audi TT trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

40.775.337 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Audi TT?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Audi TT 2.0 TFSI quattro

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 2 tỷ 360 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 2 tỷ 310 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 2 tỷ 300 triệu đồng
Nha Trang Từ 2 tỷ 300 triệu đồng
Bình Dương Từ 2 tỷ 300 triệu đồng
Đồng Nai Từ 2 tỷ 300 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 2 tỷ 341 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 2 tỷ 300 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Audi TT

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Audi

Sắp bán
  • E-Tron
    Đang cập nhật giá
  • Q5
    2 tỷ 370
  • Q8
    4 tỷ 500
  • A7
    2 tỷ 500 - 3 tỷ 800
  • TT
    2 tỷ 060