Thông số Audi TT 2021

Audi TT 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 2.060.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá TT

Audi TT hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1984cc (2.0L). Xe được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên TT thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 9.05 lít cho mỗi 100KM. TT là một chiếc xe Coupe 4 chỗ và có chiều dài 4.191mm, chiều rộng 1.966mm và chiều dài cơ sở 2.504mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ9.05L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1984
Công suất tối đa (kW@rpm)170 kW @ 5000 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình54,9 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.572Chiều rộng:1.966Chiều dài cơ sở:2.504Chiều dài:4.191Chiều cao:1.354Chiều rông bánh sau:1.552

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1984
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4191 mm
Chiều rộng1966 mm
Chiều cao1353.8 mm
Chiều dài cơ sở2504.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551.9 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1455.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1984
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)170/5000
Tỉ số nén9.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.05
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/40R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and alloy
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Audi TT

Audi TT 2.0 TFSI quattro

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.060.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: alloy

Những câu hỏi thường gặp về Audi TT

Giá lăn bánh của Audi TT 2021 là bao nhiêu?
Giá TT lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 2 tỷ 300 triệu cho bản 2.0 TFSI quattro. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua TT hay Z4 xe nào tốt hơn?
Giá TT niêm yết bắt đầu từ 2 tỷ 060 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1984 cc. Trong khi giá Z4 bắt đầu từ 3 tỷ 329 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1998 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
Audi TT 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Audi TT 2020 tại thị trường Việt Nam có 8 màu gồm Cosmos Blue Metallic, Florett Silver Metallic, Glacier White Metallic, Ibis White, Mythos Black Metallic, Nano Gray Metallic, Pulse Orange, Tango Red Metallic, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Audi TT 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Audi TT là mẫu xe Coupe 4 chỗ.
Audi TT có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Audi TT 2021 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: TT 2.0 TFSI quattro (Xăng).
Đối thủ của Audi TT là dòng xe nào?
Audi TT có 5 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Coupe Thể thao gồm: BMW Z4, Porsche 718, Toyota 86, Ford Mustang, Mercedes-AMG SLC43.

Xem thêm câu hỏi về Audi TT

So sánh thông số kỹ thuật với Audi TT

Mua xe Audi TT mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Audi TT trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

40.775.337 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Audi TT?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Audi

Nổi bật
  • A3
    1 tỷ 360 - 1 tỷ 500
  • Q7
    3 tỷ 420 - 3 tỷ 890
  • A4
    1 tỷ 695
  • A5
    2 tỷ 540
  • Q5
    2 tỷ 370
Sắp ra mắt
  • E-Tron
    Đang cập nhật giá
  • Q5
    2 tỷ 370
  • Q8
    4 tỷ 500
  • A7
    2 tỷ 500 - 3 tỷ 800
  • TT
    2 tỷ 060