Bentley Flying Spur W12

Bentley Flying Spur W12 2020
Bentley Flying Spur W12
8.4/10 điểm (84 lượt)

Tổng quan về Flying Spur W12

Động cơ 5998 cc
Kiểu dáng Sedan
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 16,8
Xy lanh 12 xy lanh
Mã lực 467 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3065.8 mm
Dung tích nhiên liệu 90.8 L
Chi tiết động cơ 467 kW, 823 Nm, 5998 cc

Giới thiệu Flying Spur W12

Flying Spur W12 sedan 5 chỗ bản dầu với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Flying Spur W12

Mức tiêu thụ16.8L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)5998
Công suất tối đa (kW@rpm)467 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)823 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình90,8 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Flying Spur W12

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Flying Spur W12

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5998
Chi tiết động cơTurbocharged 6.0L W12 VVT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5298.4 mm
Chiều rộng2207.3 mm
Chiều cao1488.4 mm
Chiều dài cơ sở3065.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1643.4 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640.8 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2474.8 kg
Trọng lượng toàn tải2971.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged 6.0L W12 VVT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh12
Bố trí xy lanhW
Dung tích xy lanh (cc)5998
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)467/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)823/2000
Tỉ số nén9
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp16.8
Trong đô thị19.6
Ngoài đô thị11.76
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP275/35R21 BSW

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (2 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ cạnh tranh Flying Spur W12

Mercedes-Maybach S600 6.0 V12 Biturbo
Đang cập nhật giá
Aston Martin Rapide S V12
10 tỷ 800 triệu
Audi A8 55 TFSI quattro
5 tỷ 600 triệu
Rolls-Royce Ghost V12
31 tỷ 391 triệu

Nhận xét của bạn về Bentley Flying Spur

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Bentley

Sắp bán