BMW 330i Sport Line

BMW 330i Sport Line 2020
BMW 330i Sport Line
8.4/10 điểm (95 lượt)
Giá bán: 2.185.000.000 đ

Tổng quan về 330i Sport Line

Giá bán 2 tỷ 185
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 190 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2849.9 mm
Dung tích nhiên liệu 59.1 L
Chi tiết động cơ 190 kW, 400 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh 330i Sport Line tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.185.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 218.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.406.780.700 đ

Giới thiệu 330i Sport Line

330i Sport Line sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 185 triệu.

Giá xe BMW 330i Sport Line: Giá niêm yết của 330i Sport Line là 2 tỷ 185 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ BMW.

Thông số kỹ thuật chính của 330i Sport Line

Mức tiêu thụ8.4L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)190 kW @ 5000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 1550 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình59,1 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của 330i Sport Line

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của 330i Sport Line

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4716.8 mm
Chiều rộng2067.6 mm
Chiều cao1442.7 mm
Chiều dài cơ sở2849.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582.4 mm
Chiều rộng cơ sở sau1597.7 mm
Khoảng sáng gầm xe1372 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1710.9 kg
Trọng lượng toàn tải2160.5 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)190/5000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/1550
Tỉ số nén10.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.4
Trong đô thị9.41
Ngoài đô thị6.92
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp225/45R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe BMW 330i Sport Line

  • Snow white

  • Black Sapphire

  • Red

  • Silver Glacier

  • Blue Imperial with Diamond Effect

  • White Mineral

  • Gray Mineral

  • Blue Estoril

  • Hình ảnh 10 màu xe

Đối thủ cạnh tranh 330i Sport Line

Mercedes-Benz C200 2.0 AT
1 tỷ 499 triệu
Audi A4 2.0 TFSI S tronic
1 tỷ 695 triệu
Infiniti Q50 3.0T Sport
Đang cập nhật giá
Volvo S60 R-Design
Đang cập nhật giá
Toyota Camry 2.0 G AT
1 tỷ 029 triệu
Jaguar XE Portfolio
2 tỷ 310 triệu
Mercedes-Benz C250 Exclusive
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về BMW 330i

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh 330i Sport Line

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 469
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 416
Đà Nẵng 2 tỷ 406
Nha Trang 2 tỷ 406
Bình Dương 2 tỷ 406
Đồng Nai 2 tỷ 406
Quảng Ninh 2 tỷ 450
Hà Tĩnh 2 tỷ 428
Hải Phòng 2 tỷ 450
Cần Thơ 2 tỷ 450
Lào Cai 2 tỷ 450
Cao Bằng 2 tỷ 450
Lạng Sơn 2 tỷ 450
Sơn La 2 tỷ 450
Các tỉnh khác 2 tỷ 406
Chi tiết giá lăn bánh BMW 330i
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô BMW

Sắp bán
  • X7
    7 tỷ 499
  • 530i
    3 tỷ 060
  • M5
    Đang cập nhật giá
  • X8
    Đang cập nhật giá
  • M8
    12 tỷ 939