BMW X1: sDrive18i

BMW X1 sDrive18i
BMW X1 sDrive18i
8.4/10 điểm (95 lượt)
Giá bán 1 tỷ 549
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1499 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 5,3
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 100 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2669.5 mm
Dung tích nhiên liệu 51 L
Chi tiết động cơ 100 kW, 220 Nm, 1499 cc

Giá lăn bánh X1 sDrive18i tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.549.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 154.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 23.235.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.730.415.700 đ

Đánh giá

X1 sDrive18i suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 549 triệu.

Giá xe BMW X1 sDrive18i: Giá niêm yết của X1 sDrive18i là 1 tỷ 549 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ BMW.

Thông số chính

Mức tiêu thụ5.3L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1499
Công suất tối đa (kW@rpm)100 kW @ 4400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)220 Nm @ 1250 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình51 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.562Chiều rộng:2.060Chiều dài cơ sở:2.670Chiều dài:4.458Chiều cao:1.598Chiều rông bánh sau:1.565

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1499
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4457.7 mm
Chiều rộng2059.9 mm
Chiều cao1597.7 mm
Chiều dài cơ sở2669.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1564.6 mm
Khoảng sáng gầm xe1829 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1612.1 kg
Trọng lượng toàn tải2075.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1499
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)100/4400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)220/1250
Tỉ số nén11.0
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp5.3
Trong đô thị6.5
Ngoài đô thị4.7
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp225/50R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa7
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ xe BMW X1 sDrive18i

Mercedes-Benz GLC 200 2.0 I4
1 tỷ 750 triệu
Audi Q3 35 TFSI
1 tỷ 940 triệu
Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu

Nhận xét của bạn về BMW X1

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.1
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe BMW X1 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe BMW X1 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

30.676.345 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe BMW X1?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh BMW X1 sDrive18i

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 1 tỷ 780 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 1 tỷ 740 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 1 tỷ 730 triệu đồng
Nha Trang Từ 1 tỷ 730 triệu đồng
Bình Dương Từ 1 tỷ 730 triệu đồng
Đồng Nai Từ 1 tỷ 730 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 1 tỷ 761 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 1 tỷ 730 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh BMW X1

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô BMW

Sắp bán
  • X7
    6 tỷ 689 - 7 tỷ 499
  • 530i
    2 tỷ 729 - 3 tỷ 060
  • M5
    Đang cập nhật giá
  • X8
    Đang cập nhật giá
  • M8
    12 tỷ 939