BMW X2 sDrive18i

BMW X2 sDrive18i 2020
BMW X2 sDrive18i
8.5/10 điểm (43 lượt)
Giá bán: 1.999.000.000 đ

Tổng quan về X2 sDrive18i

Giá bán 1 tỷ 999
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1499 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,3
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 103 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2669.5 mm
Dung tích nhiên liệu 60.9 L
Chi tiết động cơ 103 kW, 220 Nm, 1499 cc

Giá xe lăn bánh X2 sDrive18i tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.999.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 199.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.202.180.700 đ

Giới thiệu X2 sDrive18i

X2 sDrive18i suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 999 triệu.

Giá xe BMW X2 sDrive18i: Giá niêm yết của X2 sDrive18i là 1 tỷ 999 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ BMW.

Phiên bản khác: X2 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của X2 sDrive18i

Mức tiêu thụ6.3L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1499
Công suất tối đa (kW@rpm)103 kW @ 6500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)220 Nm @ 1480 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình60,9 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của X2 sDrive18i

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của X2 sDrive18i

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1499
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4373.9 mm
Chiều rộng2098 mm
Chiều cao1526.5 mm
Chiều dài cơ sở2669.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1564.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1564.6 mm
Khoảng sáng gầm xe1829 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1596.2 kg
Trọng lượng toàn tải1994.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1499
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)103/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)220/1480
Tỉ số nén11.0
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp6.3
Trong đô thị7.6
Ngoài đô thị5.5
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/50R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa7
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe BMW X2 sDrive18i

  • Alpine White

  • Black Sapphire Metallic

  • Jet Black

  • Glacier Silver Metallic

  • Mineral White Metallic

  • Mineral Grey Metallic

  • Dark Olive Metallic

  • Mediterranean Blue Metallic

  • Hình ảnh 11 màu xe

So sánh các phiên bản của BMW X2

X2 sDrive18i

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.999.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: alloy
Đang xem

X2 sDrive20i

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.139.000.000 VND

Trả thêm 140 triệu

Đối thủ cạnh tranh X2 sDrive18i

Volvo XC40 R-Design
1 tỷ 750 triệu
Audi Q3 35 TFSI
1 tỷ 940 triệu
MINI Countryman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 699 triệu
Mercedes-AMG GLA 45 4MATIC
2 tỷ 399 triệu
Audi Q2 30 TFSI
1 tỷ 350 triệu

Nhận xét của bạn về BMW X2

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh X2 sDrive18i

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 261
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 212
Đà Nẵng 2 tỷ 202
Nha Trang 2 tỷ 202
Bình Dương 2 tỷ 202
Đồng Nai 2 tỷ 202
Quảng Ninh 2 tỷ 242
Hà Tĩnh 2 tỷ 222
Hải Phòng 2 tỷ 242
Cần Thơ 2 tỷ 242
Lào Cai 2 tỷ 242
Cao Bằng 2 tỷ 242
Lạng Sơn 2 tỷ 242
Sơn La 2 tỷ 242
Các tỉnh khác 2 tỷ 202
Chi tiết giá lăn bánh BMW X2
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô BMW

Sắp bán
  • X7
    7 tỷ 499
  • 530i
    3 tỷ 060
  • M5
    Đang cập nhật giá
  • X8
    Đang cập nhật giá
  • M8
    12 tỷ 939