BMW X3 2.0 30I AT 4WD

BMW X3 2.0 30I AT 4WD 2020
BMW X3 2.0 30I AT 4WD
8.5/10 điểm (31 lượt)
Giá bán: 2.739.000.000 đ

Tổng quan về X3 2.0 30I AT 4WD

Giá bán 2 tỷ 739
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,71
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 185 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2865.1 mm
Dung tích nhiên liệu 65.1 L
Chi tiết động cơ 185 kW, 350 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh X3 2.0 30I AT 4WD tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.739.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 273.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.016.180.700 đ

Giới thiệu X3 2.0 30I AT 4WD

X3 2.0 30I AT 4WD suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 739 triệu.

Giá xe BMW X3 2.0 30I AT 4WD: Giá niêm yết của X3 2.0 30I AT 4WD là 2 tỷ 739 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ BMW.

Phiên bản khác: X3 có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của X3 2.0 30I AT 4WD

Mức tiêu thụ8.71L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)185 kW @ 5200 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1450 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của X3 2.0 30I AT 4WD

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của X3 2.0 30I AT 4WD

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4721.9 mm
Chiều rộng2138.7 mm
Chiều cao1676.4 mm
Chiều dài cơ sở2865.1 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620.5 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635.8 mm
Khoảng sáng gầm xe2032 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1783.1 kg
Trọng lượng toàn tải2188.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)185/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1450
Tỉ số nén10.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.71
Trong đô thị9.41
Ngoài đô thị8.11
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/60R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe BMW X3 2.0 30I AT 4WD

  • Alpine White

  • Carbon Black Metallic

  • Black Sapphire Metallic

  • Jet Black

  • Glacier Silver Metallic

  • Dark Graphite Metallic

  • Mineral White Metallic

  • Dark Olive Metallic

  • Hình ảnh 11 màu xe

So sánh các phiên bản của BMW X3

X3 2.0 30I AT 4WD

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.739.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: alloy
Đang xem

X3 2.0 20I AT 4WD

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.529.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 790 triệu

X3 2.0 30I M Sport AT 4WD

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.859.000.000 VND

Trả thêm 120 triệu

Đối thủ cạnh tranh X3 2.0 30I AT 4WD

Porsche Macan 2.0
3 tỷ 100 triệu
Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Mercedes-Benz GLC 250 4Matic
1 tỷ 989 triệu

Nhận xét của bạn về BMW X3

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh X3 2.0 30I AT 4WD

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 089
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 026
Đà Nẵng 3 tỷ 016
Nha Trang 3 tỷ 016
Bình Dương 3 tỷ 016
Đồng Nai 3 tỷ 016
Quảng Ninh 3 tỷ 070
Hà Tĩnh 3 tỷ 043
Hải Phòng 3 tỷ 070
Cần Thơ 3 tỷ 070
Lào Cai 3 tỷ 070
Cao Bằng 3 tỷ 070
Lạng Sơn 3 tỷ 070
Sơn La 3 tỷ 070
Các tỉnh khác 3 tỷ 016
Chi tiết giá lăn bánh BMW X3
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô BMW

Sắp bán
  • X7
    7 tỷ 499
  • 530i
    3 tỷ 060
  • M5
    Đang cập nhật giá
  • X8
    Đang cập nhật giá
  • M8
    12 tỷ 939