BMW X4 M Competition 3.0 I6

BMW X4 M Competition 3.0 I6 2021
BMW X4 M Competition 3.0 I6
8.4/10 điểm (14 lượt)

Tổng quan về X4 M Competition 3.0 I6

Động cơ 2993 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 14,7
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 375 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2865.1 mm
Dung tích nhiên liệu 65.1 L
Chi tiết động cơ 375 kW, 599 Nm, 2993 cc

Giới thiệu X4 M Competition 3.0 I6

X4 M Competition 3.0 I6 suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của X4 M Competition 3.0 I6

Mức tiêu thụ14.7L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2993
Công suất tối đa (kW@rpm)375 kW @ 5950 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)599 Nm @ 2600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của X4 M Competition 3.0 I6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của X4 M Competition 3.0 I6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2993
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded I-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4762.5 mm
Chiều rộng2138.7 mm
Chiều cao1620.5 mm
Chiều dài cơ sở2865.1 mm
Chiều rộng cơ sở trước1623.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1602.7 mm
Khoảng sáng gầm xe2057 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2082 kg
Trọng lượng toàn tải2499.3 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded I-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2993
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)375/5950
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)599/2600
Tỉ số nén9.3
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp14.7
Trong đô thị16.8
Ngoài đô thị12.38
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp255/40R21 Fr & 265/40R21 Rr Perf Non-RFT
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa16
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe BMW X4 M Competition 3.0 I6

  • Alpine White

  • Black Sapphire Metallic

  • Dark Graphite Metallic

  • Phytonic Blue Metallic

  • Sunstone Metallic

  • Donington Grey Metallic

  • Toronto Red Metallic

  • Hình ảnh 7 màu xe

Nhận xét của bạn về BMW X4 M

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô BMW

Sắp bán
  • X7
    7 tỷ 499
  • 530i
    3 tỷ 060
  • M5
    Đang cập nhật giá
  • X8
    Đang cập nhật giá
  • M8
    12 tỷ 939