BMW X4 xDrive20i

BMW X4 xDrive20i 2020
BMW X4 xDrive20i
8.4/10 điểm (91 lượt)
Giá bán: 2.959.000.000 đ

Tổng quan về X4 xDrive20i

Giá bán 2 tỷ 959
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,41
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 185 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2862.6 mm
Dung tích nhiên liệu 65.1 L
Chi tiết động cơ 185 kW, 350 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh X4 xDrive20i tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.959.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 295.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.258.573.400 đ

Giới thiệu X4 xDrive20i

X4 xDrive20i suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 959 triệu.

Giá xe BMW X4 xDrive20i: Giá niêm yết của X4 xDrive20i là 2 tỷ 959 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ BMW.

Thông số kỹ thuật chính của X4 xDrive20i

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)185 kW @ 5200 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1450 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của X4 xDrive20i

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của X4 xDrive20i

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4762.5 mm
Chiều rộng2138.7 mm
Chiều cao1620.5 mm
Chiều dài cơ sở2862.6 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620.5 mm
Chiều rộng cơ sở sau1666.2 mm
Khoảng sáng gầm xe2032 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1881 kg
Trọng lượng toàn tải2280.7 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)185/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1450
Tỉ số nén10.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp245/50R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe BMW X4 xDrive20i

  • Alpine White

  • Carbon Black Metallic

  • Black Sapphire Metallic

  • Jet Black

  • Glacier Silver Metallic

  • Dark Graphite Metallic

  • Mineral White Metallic

  • Flamenco Red Metallic

  • Hình ảnh 11 màu xe

Đối thủ cạnh tranh X4 xDrive20i

Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
Jaguar F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged Pure
3 tỷ 099 triệu

Nhận xét của bạn về BMW X4

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh X4 xDrive20i

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 336
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 268
Đà Nẵng 3 tỷ 258
Nha Trang 3 tỷ 258
Bình Dương 3 tỷ 258
Đồng Nai 3 tỷ 258
Quảng Ninh 3 tỷ 317
Hà Tĩnh 3 tỷ 288
Hải Phòng 3 tỷ 317
Cần Thơ 3 tỷ 317
Lào Cai 3 tỷ 317
Cao Bằng 3 tỷ 317
Lạng Sơn 3 tỷ 317
Sơn La 3 tỷ 317
Các tỉnh khác 3 tỷ 258
Chi tiết giá lăn bánh BMW X4
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô BMW

Sắp bán
  • X7
    7 tỷ 499
  • 530i
    3 tỷ 060
  • M5
    Đang cập nhật giá
  • X8
    Đang cập nhật giá
  • M8
    12 tỷ 939