Cadillac ATS-V 3.6 V6

Cadillac ATS-V 3.6 V6 2020
Cadillac ATS-V 3.6 V6
8.4/10 điểm (91 lượt)

Tổng quan về ATS-V 3.6 V6

Động cơ 3564 cc
Kiểu dáng Coupe
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 12,38
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 346 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2776.2 mm
Dung tích nhiên liệu 60.6 L
Chi tiết động cơ 346 kW, 603 Nm, 3564 cc

Giới thiệu ATS-V 3.6 V6

ATS-V 3.6 V6 coupe 5 chỗ bản xăng với hộp số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của ATS-V 3.6 V6

Mức tiêu thụ12.38L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3564
Công suất tối đa (kW@rpm)346 kW @ 5850 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)603 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình60,6 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của ATS-V 3.6 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của ATS-V 3.6 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3564
Chi tiết động cơTurbocharged Gas V6
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốMT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4691.4 mm
Chiều rộng1841.5 mm
Chiều cao1384.3 mm
Chiều dài cơ sở2776.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1536.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559.6 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1725 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas V6
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3564
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)346/5850
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)603/3500
Tỉ số nén10.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp12.38
Trong đô thị14.7
Ngoài đô thị10.23
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, Magnetic Ride Control
Hệ thống treo sauIndependent Five-Link, Magnetic Ride Control
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp275/35R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 2 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Cadillac ATS-V 3.6 V6

  • Black Raven

  • Bronze Sand Metallic

  • Crystal White Tricoat

  • Red Obsession Tintcoat

  • Satin Steel Metallic

  • Velocity Red

  • Wave Metallic

  • Hình ảnh 7 màu xe

Đối thủ cạnh tranh ATS-V 3.6 V6

Mercedes-AMG C63 4.0 V8
Đang cập nhật giá
BMW M3 3.0 I6
3 tỷ 790 triệu
BMW M4 3.0 I6
3 tỷ 165 triệu

Nhận xét của bạn về Cadillac ATS-V

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Cadillac

Sắp bán