Thông số Cadillac ATS 2023

Cadillac ATS 2020
8.4/10 điểm

Thông số, Tính năng & Giá ATS

Cadillac ATS hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1998cc (2.0L). Xe được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên ATS thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 9.41 lít cho mỗi 100KM. ATS là một chiếc xe Coupe 5 chỗ và có chiều dài 4.663mm, chiều rộng 1.842mm và chiều dài cơ sở 2.776mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)203 kW @ 5500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình60,6 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.532Chiều rộng:1.842Chiều dài cơ sở:2.776Chiều dài:4.663Chiều cao:1.392Chiều rông bánh sau:1.567

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4663.4 mm
Chiều rộng1841.5 mm
Chiều cao1391.9 mm
Chiều dài cơ sở2776.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567.2 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1550.4 kg
Trọng lượng toàn tải1891 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1998
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)203/5500
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauFive-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp255/35R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Cadillac ATS

Cadillac ATS Luxury

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy

Những câu hỏi thường gặp về Cadillac ATS

Cadillac ATS 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Cadillac ATS 2020 tại thị trường Việt Nam có 7 màu gồm Black Raven, Crystal White Tricoat, Dark Adriatic Blue Metallic, Radiant Silver Metallic, Red Obsession Tintcoat, Satin Steel Metallic, Stellar Black Metallic, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Cadillac ATS 2023 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Cadillac ATS là mẫu xe Coupe 5 chỗ.
Cadillac ATS có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Cadillac ATS 2023 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: ATS Luxury (Xăng).
Đối thủ của Cadillac ATS là dòng xe nào?
Cadillac ATS có 5 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Coupe Hạng sang gồm: Jaguar XF, BMW 530i, Lincoln MKZ, Genesis G80, Audi A6.

Xem thêm câu hỏi về Cadillac ATS

So sánh thông số kỹ thuật với Cadillac ATS

Audi A6
2 tỷ 500 triệu - 3 tỷ
BMW 530i
2 tỷ 729 triệu - 3 tỷ 060 triệu
Jaguar XF
2 tỷ 799 triệu - 3 tỷ 280 triệu
Genesis G80
Đang cập nhật giá

Mua xe Cadillac ATS mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Cadillac ATS trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Cần mua bảo hiểm xe Cadillac ATS?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Cadillac

Nổi bật
Sắp ra mắt
  • Escalade
    8 tỷ - 10 tỷ 800
  • XT5
    Đang cập nhật giá
  • CT6
    4 tỷ 600
  • XTS
    Đang cập nhật giá
  • CTS
    Đang cập nhật giá