Cadillac CTS Luxury

Cadillac CTS Luxury 2020
Cadillac CTS Luxury
8.4/10 điểm (112 lượt)

Tổng quan về CTS Luxury

Động cơ 1998 cc
Kiểu dáng Sedan
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 200 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2910.8 mm
Dung tích nhiên liệu 71.9 L
Chi tiết động cơ 200 kW, 400 Nm, 1998 cc

Giới thiệu CTS Luxury

CTS Luxury sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của CTS Luxury

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)200 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 3000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình71,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của CTS Luxury

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpolished alloy

Thông số kỹ thuật của CTS Luxury

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4965.7 mm
Chiều rộng2052.3 mm
Chiều cao1452.9 mm
Chiều dài cơ sở2910.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567.2 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1759 kg
Trọng lượng toàn tải2249.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuSIDI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)200/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/3000
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị8.11
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauIndependent Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpolished alloy
Kích thước lốp245/45R17

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Cadillac CTS Luxury

  • Black Raven

  • Crystal White Tricoat

  • Dark Adriatic Blue Metallic

  • Radiant Silver Metallic

  • Red Obsession Tintcoat

  • Satin Steel Metallic

  • Stellar Black Metallic

  • Hình ảnh 7 màu xe

Đối thủ cạnh tranh CTS Luxury

BMW 520i 2.0 I4
2 tỷ 389 triệu
BMW M5 Competition
Đang cập nhật giá
Lexus ES250 2.5 I4
2 tỷ 499 triệu
Mercedes-Benz E300 AMG
2 tỷ 833 triệu
Audi A4 2.0 TFSI S tronic
1 tỷ 695 triệu

Nhận xét của bạn về Cadillac CTS

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Cadillac

Sắp bán