Thông số Cadillac CTS 2021

Cadillac CTS 2020
8.4/10 điểm

Thông số, Tính năng & Giá CTS

Cadillac CTS hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1998cc (2.0L). Xe được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên CTS thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 9.8 lít cho mỗi 100KM. CTS là một chiếc xe Sedan 5 chỗ và có chiều dài 4.966mm, chiều rộng 2.052mm và chiều dài cơ sở 2.911mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)200 kW @ 5600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình71,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpolished alloy
Chiều rộng bánh trước:1.560Chiều rộng:2.052Chiều dài cơ sở:2.911Chiều dài:4.966Chiều cao:1.453Chiều rông bánh sau:1.567

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4965.7 mm
Chiều rộng2052.3 mm
Chiều cao1452.9 mm
Chiều dài cơ sở2910.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567.2 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1759 kg
Trọng lượng toàn tải2249.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1998
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)200/5600
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị8.11
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauIndependent Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpolished alloy
Kích thước lốp245/45R17

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Cadillac CTS

Cadillac CTS Luxury

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: polished alloy

Những câu hỏi thường gặp về Cadillac CTS

Cadillac CTS 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Cadillac CTS 2020 tại thị trường Việt Nam có 7 màu gồm Black Raven, Crystal White Tricoat, Dark Adriatic Blue Metallic, Radiant Silver Metallic, Red Obsession Tintcoat, Satin Steel Metallic, Stellar Black Metallic, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Cadillac CTS 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Cadillac CTS là mẫu xe Sedan 5 chỗ.
Cadillac CTS có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Cadillac CTS 2021 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: CTS Luxury (Xăng).
Đối thủ của Cadillac CTS là dòng xe nào?
Cadillac CTS có 6 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Sedan Hạng sang gồm: BMW 520i, BMW M5, Lexus ES250, Mercedes-Benz E300, Audi A4, Lincoln MKZ.

Xem thêm câu hỏi về Cadillac CTS

So sánh thông số kỹ thuật với Cadillac CTS

BMW 520i
1 tỷ 999 triệu - 2 tỷ 389 triệu
Audi A4
1 tỷ 695 triệu
Mercedes-Benz E300
2 tỷ 833 triệu - 2 tỷ 950 triệu
Lexus ES250
2 tỷ 499 triệu - 2 tỷ 500 triệu

Mua xe Cadillac CTS mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Cadillac CTS trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Cần mua bảo hiểm xe Cadillac CTS?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Cadillac

Nổi bật
Sắp ra mắt
  • Escalade
    8 tỷ - 10 tỷ 800
  • XT5
    Đang cập nhật giá
  • CT6
    4 tỷ 600
  • XTS
    Đang cập nhật giá
  • CTS
    Đang cập nhật giá