Cadillac XT5 Premium Luxury

Cadillac XT5 Premium Luxury 2020
Cadillac XT5 Premium Luxury
8.4/10 điểm (86 lượt)

Tổng quan về XT5 Premium Luxury

Động cơ 1998 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 231 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2857.5 mm
Dung tích nhiên liệu 73.4 L
Chi tiết động cơ 231 kW, 367 Nm, 1998 cc

Giới thiệu XT5 Premium Luxury

XT5 Premium Luxury suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của XT5 Premium Luxury

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)231 kW @ 6700 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)367 Nm @ 5000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình73,4 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của XT5 Premium Luxury

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của XT5 Premium Luxury

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơGas V6
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4813.3 mm
Chiều rộng1905 mm
Chiều cao1676.4 mm
Chiều dài cơ sở2857.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635.8 mm
Khoảng sáng gầm xe1981 mm
Trọng lượng không tải1807.6 kg
Trọng lượng toàn tải2722 kg
Động cơ
Chi tiết động cơGas V6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)231/6700
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)367/5000
Tỉ số nén11.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị9.05
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauMulti-Link, w/Coil Springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp235/65R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Cadillac XT5 Premium Luxury

Đối thủ cạnh tranh XT5 Premium Luxury

Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC
2 tỷ 289 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
BMW X3 2.0 20I AT 4WD
2 tỷ 529 triệu
Lexus RX350 3.5 V6
4 tỷ 120 triệu
Porsche Macan 2.0
3 tỷ 100 triệu
Jaguar F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged Pure
3 tỷ 099 triệu

Nhận xét của bạn về Cadillac XT5

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Cadillac

Sắp bán