Cadillac XTS 3.6 V6

Cadillac XTS 3.6 V6 2020
Cadillac XTS 3.6 V6
8.5/10 điểm (92 lượt)

Tổng quan về XTS 3.6 V6

Động cơ 3564 cc
Kiểu dáng Sedan
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 227 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2837.2 mm
Dung tích nhiên liệu 71.9 L
Chi tiết động cơ 227 kW, 358 Nm, 3564 cc

Giới thiệu XTS 3.6 V6

XTS 3.6 V6 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của XTS 3.6 V6

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3564
Công suất tối đa (kW@rpm)227 kW @ 6800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)358 Nm @ 5300 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình71,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của XTS 3.6 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của XTS 3.6 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3564
Chi tiết động cơGas V6
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5102.9 mm
Chiều rộng1851.7 mm
Chiều cao1508.8 mm
Chiều dài cơ sở2837.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574.8 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1823.9 kg
Trọng lượng toàn tải2424.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơGas V6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3564
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)227/6800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)358/5300
Tỉ số nén11.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcHiPer Strut
Hệ thống treo sauLinked H-Arm, w/Air Springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp245/45R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Cadillac XTS 3.6 V6

  • Black Raven

  • Bronze Dune Metallic

  • Crystal White Tricoat

  • Dark Adriatic Blue Metallic

  • Phantom Gray Metallic

  • Radiant Silver Metallic

  • Red Horizon Tintcoat

  • Stellar Black Metallic

  • Hình ảnh 10 màu xe

Đối thủ cạnh tranh XTS 3.6 V6

Volvo S90 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Mercedes-Benz E200 2.0 I4
2 tỷ 013 triệu
Audi A6 45 TFSI
2 tỷ 500 triệu
BMW 640i xDrive
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Cadillac XTS

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Cadillac

Sắp bán