Chevrolet Cruze LT

Chevrolet Cruze LT 2020
Chevrolet Cruze LT
8.3/10 điểm (40 lượt)
Giá bán: 589.000.000 đ

Tổng quan về Cruze LT

Giá bán 589 triệu
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1399 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,35
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 114 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 51.9 L
Chi tiết động cơ 114 kW, 240 Nm, 1399 cc

Giá xe lăn bánh Cruze LT tại Việt Nam

Giá niêm yết 589.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 58.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

651.180.700 đ

Giới thiệu Cruze LT

Cruze LT sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 589 triệu.

Giá xe Chevrolet Cruze LT: Giá niêm yết của Cruze LT là 589 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Chevrolet.

Phiên bản khác: Cruze có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Cruze LT

Mức tiêu thụ7.35L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1399
Công suất tối đa (kW@rpm)114 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)240 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình51,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Cruze LT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Cruze LT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1399
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốMT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4666 mm
Chiều rộng1790.7 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1526.5 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551.9 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1329 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1399
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)114/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)240/2000
Tỉ số nén10.1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.35
Trong đô thị8.4
Ngoài đô thị6.19
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sauCompound Crank
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/55R16
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Cruze LT

  • Cajun Red Tintcoat

  • Kinetic Blue Metallic

  • Mosaic Black Metallic

  • Oakwood Metallc

  • Pacific Blue Metallic

  • Pepperdust Metallic

  • Red Hot

  • Satin Steel Gray Metallic

  • Hình ảnh 10 màu xe

So sánh các phiên bản của Chevrolet Cruze

Cruze LT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

589.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Cruze LTZ

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

699.000.000 VND

Trả thêm 110 triệu

Đối thủ cạnh tranh Cruze LT

Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Hyundai Elantra 1.6 MT
560 triệu
Toyota Corolla Altis 1.8 E MT
697 triệu
Kia Cerato 1.6 MT
559 triệu
Mazda 3 1.5L Deluxe
719 triệu

Nhận xét của bạn về Chevrolet Cruze

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Cruze LT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 681 triệu
Tp Hồ Chí Minh 661 triệu
Đà Nẵng 651 triệu
Nha Trang 651 triệu
Bình Dương 651 triệu
Đồng Nai 651 triệu
Quảng Ninh 662 triệu
Hà Tĩnh 657 triệu
Hải Phòng 662 triệu
Cần Thơ 662 triệu
Lào Cai 662 triệu
Cao Bằng 662 triệu
Lạng Sơn 662 triệu
Sơn La 662 triệu
Các tỉnh khác 651 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Chevrolet Cruze
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán