Chevrolet Equinox LS 1.5 AT

Chevrolet Equinox LS 1.5 AT 2020
Chevrolet Equinox LS 1.5 AT
8.6/10 điểm (45 lượt)

Tổng quan về Equinox LS 1.5 AT

Động cơ 1490 cc
Kiểu dáng Crossover
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,71
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 127 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2725.4 mm
Dung tích nhiên liệu 59.1 L
Chi tiết động cơ 127 kW, 275 Nm, 1490 cc

Giới thiệu Equinox LS 1.5 AT

Equinox LS 1.5 AT crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Phiên bản khác: Equinox có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Equinox LS 1.5 AT

Mức tiêu thụ8.71L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1490
Công suất tối đa (kW@rpm)127 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)275 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình59,1 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính của Equinox LS 1.5 AT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Equinox LS 1.5 AT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1490
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4650.7 mm
Chiều rộng1844 mm
Chiều cao1661.2 mm
Chiều dài cơ sở2725.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1579.9 mm
Khoảng sáng gầm xe2007 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1571.7 kg
Trọng lượng toàn tải2100.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1490
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)127/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)275/2000
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.71
Trong đô thị9.41
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sauFour-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp225/65R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium cloth
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Equinox LS 1.5 AT

  • Cajun Red Tintcoat

  • Cayenne Orange Metallic

  • Chocolate Metallic

  • Iridescent Pearl Tricoat

  • Midnight Blue Metallic

  • Mosaic Black Metallic

  • Nightfall Gray Metallic

  • Pacific Blue Metallic

  • Hình ảnh 11 màu xe

So sánh các phiên bản của Chevrolet Equinox

Equinox LS 1.5 AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

Equinox LT 2.0 AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Trả thêm

Đối thủ cạnh tranh Equinox LS 1.5 AT

Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Mazda CX-5 2.0 Deluxe
899 triệu
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT
825 triệu
Toyota RAV4 Limited
Đang cập nhật giá
Ford Escape Titanium
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Chevrolet Equinox

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán