Chevrolet Impala LS 2.5 AT

Chevrolet Impala LS 2.5 AT 2020
Chevrolet Impala LS 2.5 AT
8.4/10 điểm (87 lượt)

Tổng quan về Impala LS 2.5 AT

Động cơ 2457 cc
Kiểu dáng Sedan
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,41
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 147 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2837.2 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 147 kW, 259 Nm, 2457 cc

Giới thiệu Impala LS 2.5 AT

Impala LS 2.5 AT sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Impala LS 2.5 AT

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2457
Công suất tối đa (kW@rpm)147 kW @ 6300 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)259 Nm @ 4400 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Impala LS 2.5 AT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhsteel

Thông số kỹ thuật của Impala LS 2.5 AT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2457
Chi tiết động cơGas I4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5113 mm
Chiều rộng2141.2 mm
Chiều cao1496.1 mm
Chiều dài cơ sở2837.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574.8 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Động cơ
Chi tiết động cơGas I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2457
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)147/6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)259/4400
Tỉ số nén11.3
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị8.11
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, 1.1
Hệ thống treo sauMulti-Link, w/Coil Springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhsteel
Kích thước lốp235/50R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếGiả da / Vải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Impala LS 2.5 AT

Đối thủ cạnh tranh Impala LS 2.5 AT

Toyota Avalon Limited
2 tỷ 900 triệu
Ford Fusion SE
Đang cập nhật giá
Kia Cadenza Limited
Đang cập nhật giá
Nissan Maxima 3.5 SL
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Chevrolet Impala

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán