Thông số Chevrolet Malibu 2021

Chevrolet Malibu 2020
8.4/10 điểm

Thông số, Tính năng & Giá Malibu

Chevrolet Malibu hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 1490cc (1.5L). Xe được trang bị hộp số vô cấp tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên Malibu thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 7.35 lít cho mỗi 100KM. Malibu là một chiếc xe Sedan 5 chỗ và có chiều dài 4.933mm, chiều rộng 1.854mm và chiều dài cơ sở 2.830mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ7.35L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1490
Công suất tối đa (kW@rpm)119 kW @ 5700 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp tự động
Dung tích bình59,8 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.590Chiều rộng:1.854Chiều dài cơ sở:2.830Chiều dài:4.933Chiều cao:1.471Chiều rông bánh sau:1.588

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1490
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4932.7 mm
Chiều rộng1854.2 mm
Chiều cao1470.7 mm
Chiều dài cơ sở2829.6 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587.5 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1432.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1490
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)119/5700
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.35
Trong đô thị8.11
Ngoài đô thị6.53
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sauFour-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp225/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium cloth
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Chevrolet Malibu

Chevrolet Malibu LT 1.5 CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp tự động

Liên hệ

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy

Những câu hỏi thường gặp về Chevrolet Malibu

Chevrolet Malibu 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Chevrolet Malibu 2020 tại thị trường Việt Nam có 8 màu gồm Black Cherry Metallic, Cajun Red Tintcoat, Mosaic Black Metallic, Northsky Blue Metallic, Shadow Gray Metallic, Silver Ice Metallic, Stone Gray Metallic, Summit White, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Chevrolet Malibu 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Chevrolet Malibu là mẫu xe Sedan 5 chỗ.
Chevrolet Malibu có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Chevrolet Malibu 2021 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: Malibu LT 1.5 CVT (Xăng).
Đối thủ của Chevrolet Malibu là dòng xe nào?
Chevrolet Malibu có 6 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Sedan Hạng D gồm: Honda Accord, Toyota Camry, Mazda 6, Kia Optima, Nissan Teana, Vinfast Lux A2.0.

Xem thêm câu hỏi về Chevrolet Malibu

So sánh thông số kỹ thuật với Chevrolet Malibu

Mua xe Chevrolet Malibu mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Chevrolet Malibu trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Cần mua bảo hiểm xe Chevrolet Malibu?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Chevrolet

Nổi bật
Sắp ra mắt