Chevrolet Orlando LS 1.8 MT

Chevrolet Orlando LS 1.8 MT 2020
Chevrolet Orlando LS 1.8 MT
8.4/10 điểm (42 lượt)
Giá bán: 635.000.000 đ

Tổng quan về Orlando LS 1.8 MT

Giá bán 635 triệu
Kiểu dáng Minivan
Động cơ 1796 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 104,4 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2760 mm
Dung tích nhiên liệu 65 L
Chi tiết động cơ 104.4 kW, 176 Nm, 1796 cc

Giá xe lăn bánh Orlando LS 1.8 MT tại Việt Nam

Giá niêm yết 635.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 12.700.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

653.630.600 đ

Giới thiệu Orlando LS 1.8 MT

Orlando LS 1.8 MT minivan 7 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 635 triệu.

Giá xe Chevrolet Orlando LS 1.8 MT: Giá niêm yết của Orlando LS 1.8 MT là 635 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Chevrolet.

Phiên bản khác: Orlando có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Orlando LS 1.8 MT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1796
Công suất tối đa104.4 kW
Mô-men xoắn176 Nm
Số chỗ7
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình65 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Orlando LS 1.8 MT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Orlando LS 1.8 MT

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1796
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tải6-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4652 mm
Chiều rộng1836 mm
Chiều cao1633 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.55 m
Trọng lượng không tải1614 kg
Động cơ
Bộ truyền tải6-Speed
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1796
Hệ thống nhiên liệuMPFI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)104.4
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)176
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/60 R16
Khác
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
& An ninh
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Khác
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other Hoc Lam Mat
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other He Thong Suoi
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other May Do Toc Do
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Pha Co The Dieu Chinh
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tiện nghi & An ninh

Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan

Màu xe Chevrolet Orlando LS 1.8 MT

  • Màu Đen

  • Màu xanh

  • Màu xanh ngọc

  • Màu nâu

  • Màu đen xám

  • Màu đỏ

  • Màu xám

  • Màu trắng

  • Hình ảnh 8 màu xe

So sánh các phiên bản của Chevrolet Orlando

Orlando LS 1.8 MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

635.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Tự động
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Orlando LTZ 1.8 AT

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

690.000.000 VND

Trả thêm 55 triệu

Đối thủ cạnh tranh Orlando LS 1.8 MT

Toyota Avanza 1.3 MT
544 triệu
Mitsubishi Xpander MT
555 triệu
Kia Rondo 2.0 Standard MT
585 triệu
Honda Mobilio 1.5 S MT
500 triệu
Suzuki Ertiga 1.5L GL MT
499 triệu

Nhận xét của bạn về Chevrolet Orlando

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Orlando LS 1.8 MT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 672 triệu
Tp Hồ Chí Minh 663 triệu
Đà Nẵng 653 triệu
Nha Trang 653 triệu
Bình Dương 653 triệu
Đồng Nai 653 triệu
Quảng Ninh 653 triệu
Hà Tĩnh 653 triệu
Hải Phòng 653 triệu
Cần Thơ 653 triệu
Lào Cai 653 triệu
Cao Bằng 653 triệu
Lạng Sơn 653 triệu
Sơn La 653 triệu
Các tỉnh khác 653 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Chevrolet Orlando
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán