Chevrolet Silverado 1500 Crew Cab LT

Chevrolet Silverado 1500 Crew Cab LT 2020
Chevrolet Silverado 1500 Crew Cab LT
8.4/10 điểm (98 lượt)

Tổng quan về Silverado 1500 Crew Cab LT

Động cơ 2720 cc
Kiểu dáng Xe bán tải
Hộp số Tự động
Số ghế 3 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,2
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 231 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 3744 mm
Dung tích nhiên liệu 90.8 L
Chi tiết động cơ 231 kW, 472 Nm, 2720 cc

Giới thiệu Silverado 1500 Crew Cab LT

Silverado 1500 Crew Cab LT xe bán tải 3 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Silverado 1500 Crew Cab LT

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2720
Công suất tối đa (kW@rpm)231 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)472 Nm @ 1500 rpm
Số chỗ3
Hộp sốTự động
Dung tích bình90,8 Lít
Kiểu dángXe bán tải

Tính năng chính của Silverado 1500 Crew Cab LT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Silverado 1500 Crew Cab LT

Tổng quan

Số chỗ3 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángXe bán tải
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2720
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5885.2 mm
Chiều rộng2062.5 mm
Chiều cao1917.7 mm
Chiều dài cơ sở3744 mm
Khoảng sáng gầm xe2007 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu7 m
Trọng lượng không tải2132.8 kg
Trọng lượng toàn tải3084.4 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTurbocharged Gas I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2720
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)231/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)472/1500
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị10.23
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcĐộc lập, 50.0, 1.30
Hệ thống treo sauSolid Axle, 3.42, 50.0
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp255/70R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 4 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, tilt-adjustable
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hìnhMàn hinh 8 inch
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Silverado 1500 Crew Cab LT

  • Black

  • Cajun Red Tintcoat

  • Havana Brown Metallic

  • Iridescent Pearl Tricoat

  • Northsky Blue Metallic

  • Oakwood Metallc

  • Red Hot

  • Satin Steel Metallic

  • Hình ảnh 14 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Silverado 1500 Crew Cab LT

Toyota Tundra Limited
4 tỷ 100 triệu
Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4X4
1 tỷ 198 triệu
Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 MT LT
624 triệu
Nissan Navara 2.5 MT 2WD E
589 triệu

Nhận xét của bạn về Chevrolet Silverado

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán