Chevrolet Spark LT

Chevrolet Spark LT 2020
Chevrolet Spark LT
8.4/10 điểm (32 lượt)
Giá bán: 385.000.000 đ

Tổng quan về Spark LT

Giá bán 385 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1206 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 72,3 kW
Số cửa 5 cửa
Dung tích nhiên liệu 32 L
Chi tiết động cơ 72.3 kW, 124 Nm, 1206 cc

Giá xe lăn bánh Spark LT tại Việt Nam

Giá niêm yết 385.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 38.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

426.780.700 đ

Giới thiệu Spark LT

Spark LT hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 385 triệu.

Giá xe Chevrolet Spark LT: Giá niêm yết của Spark LT là 385 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Chevrolet.

Phiên bản khác: Spark có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Spark LT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1206
Công suất tối đa (kW@rpm)72.3 kW @ 6400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)124 Nm @ 4800 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình32 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Spark LT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế hành khách, Ghế lái
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Spark LT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1206
Chi tiết động cơ1.4 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC and VVT, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tảiVariable Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3636 mm
Chiều rộng1595 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1418 mm
Khoảng sáng gầm xe159 mm
Trọng lượng không tải2023 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.4 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC and VVT, 4 xy lanh
Bộ truyền tảiVariable Speed
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1206
Hệ thống nhiên liệuMPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)72.3/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)124/4800
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDrum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauCompound Crank
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế hành khách, Ghế lái
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Spark LT

  • Màu đen

  • Màu xanh trời

  • Màu xanh ngọc

  • Màu xanh lá

  • Màu xám

  • Màu đỏ

  • Màu trắng

  • Hình ảnh 7 màu xe

So sánh các phiên bản của Chevrolet Spark

Spark LT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

385.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế hành khách, Ghế lái
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Spark Dou

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

295.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 910 triệu

Spark LS

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

355.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 970 triệu

Đối thủ cạnh tranh Spark LT

Toyota Wigo 1.2 G MT
345 triệu
Honda Brio 1.2 G
418 triệu
Kia Morning MT
299 triệu
Vinfast Fadil 1.4 Tiêu chuẩn CVT
415 triệu
Mitsubishi Mirage MT
395 triệu

Nhận xét của bạn về Chevrolet Spark

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Spark LT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 453 triệu
Tp Hồ Chí Minh 436 triệu
Đà Nẵng 426 triệu
Nha Trang 426 triệu
Bình Dương 426 triệu
Đồng Nai 426 triệu
Quảng Ninh 434 triệu
Hà Tĩnh 430 triệu
Hải Phòng 434 triệu
Cần Thơ 434 triệu
Lào Cai 434 triệu
Cao Bằng 434 triệu
Lạng Sơn 434 triệu
Sơn La 434 triệu
Các tỉnh khác 426 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Chevrolet Spark
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán