Chevrolet Tahoe Premier

Chevrolet Tahoe Premier 2020
Chevrolet Tahoe Premier
8.5/10 điểm (100 lượt)

Tổng quan về Tahoe Premier

Động cơ 5328 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 9 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 13,84
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 265 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2946.4 mm
Dung tích nhiên liệu 98.4 L
Chi tiết động cơ 265 kW, 519 Nm, 5328 cc

Giới thiệu Tahoe Premier

Tahoe Premier suv 9 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Tahoe Premier

Mức tiêu thụ13.84L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5328
Công suất tối đa (kW@rpm)265 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)519 Nm @ 4100 rpm
Số chỗ9
Hộp sốTự động
Dung tích bình98,4 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Tahoe Premier

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpolished alloy

Thông số kỹ thuật của Tahoe Premier

Tổng quan

Số chỗ9 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5328
Chi tiết động cơGas/Ethanol V8
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5181.6 mm
Chiều rộng2044.7 mm
Chiều cao1889.8 mm
Chiều dài cơ sở2946.4 mm
Khoảng sáng gầm xe2007 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2541 kg
Trọng lượng toàn tải3311.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơGas/Ethanol V8
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5328
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)265/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)519/4100
Tỉ số nén11
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp13.84
Trong đô thị15.68
Ngoài đô thị11.2
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcĐộc lập, 3600, 3.08
Hệ thống treo sauMulti-Link, Semi-Floating, 4100, 3.08
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpolished alloy
Kích thước lốp275/55R20
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa10
Màn hìnhMàn hinh cảm ứng 8 inch
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Tahoe Premier

  • Black

  • Black Cherry Metallic

  • Blue Velvet Metallic

  • Iridescent Pearl Tricoat

  • Satin Steel Metallic

  • Shadow Gray Metallic

  • Silver Ice Metallic

  • Siren Red Tintcoat

  • Hình ảnh 11 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Tahoe Premier

Infiniti QX80 5.6 V8
6 tỷ 999 triệu
Cadillac Escalade 6.2 V8
8 tỷ
Mercedes-Benz GLS 500 4Matic 4.7 V8
7 tỷ 829 triệu
Toyota Sequoia Limited
8 tỷ
Ford Expedition Limited
Đang cập nhật giá
Nissan Armada Platinum
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Chevrolet Tahoe

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán