Chevrolet Trax 1.4 LT

Chevrolet Trax 1.4 LT 2020
Chevrolet Trax 1.4 LT
8.4/10 điểm (94 lượt)
Giá bán: 675.000.000 đ

Tổng quan về Trax 1.4 LT

Giá bán 675 triệu
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1364 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 104,4 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2555 mm
Dung tích nhiên liệu 53 L
Chi tiết động cơ 104.4 kW, 200 Nm, 1364 cc

Giá xe lăn bánh Trax 1.4 LT tại Việt Nam

Giá niêm yết 675.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 67.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

745.780.700 đ

Giới thiệu Trax 1.4 LT

Trax 1.4 LT crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 675 triệu.

Giá xe Chevrolet Trax 1.4 LT: Giá niêm yết của Trax 1.4 LT là 675 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Chevrolet.

Thông số kỹ thuật chính của Trax 1.4 LT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1364
Công suất tối đa104.4 kW
Mô-men xoắn200 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình53 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính của Trax 1.4 LT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Trax 1.4 LT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1364
Chi tiết động cơENGINE GAS, 4 CYL, L4, 1.4L, MFI, DOHC, TURBO, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4245 mm
Chiều rộng2035 mm
Chiều cao1678 mm
Chiều dài cơ sở2555 mm
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơENGINE GAS, 4 CYL, L4, 1.4L, MFI, DOHC, TURBO, 4 xy lanh
Bộ truyền tải6-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1364
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)104.4
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)200
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDiscs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/70 R16

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Trax 1.4 LT

  • Màu đỏ

  • Màu đen

  • Màu xanh đen

  • Màu xanh trời

  • Màu nâu

  • Màu đỏ tươi

  • Màu trắng xanh

  • Màu trắng

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Trax 1.4 LT

Hyundai Kona 2.0AT Tiêu chuẩn
636 triệu
Mazda CX-3 Sport AWD
Đang cập nhật giá
Suzuki Vitara 1.6 AT
779 triệu
Honda HR-V 1.8 G CVT
786 triệu
Ford EcoSport 1.5L MT Ambiente
545 triệu
Toyota C-HR 2.0 CVT Limited
980 triệu

Nhận xét của bạn về Chevrolet Trax

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Trax 1.4 LT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 778 triệu
Tp Hồ Chí Minh 755 triệu
Đà Nẵng 745 triệu
Nha Trang 745 triệu
Bình Dương 745 triệu
Đồng Nai 745 triệu
Quảng Ninh 759 triệu
Hà Tĩnh 752 triệu
Hải Phòng 759 triệu
Cần Thơ 759 triệu
Lào Cai 759 triệu
Cao Bằng 759 triệu
Lạng Sơn 759 triệu
Sơn La 759 triệu
Các tỉnh khác 745 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Chevrolet Trax
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán