Chevrolet Volt LT 1.5 AT

Chevrolet Volt LT 1.5 AT 2020
Chevrolet Volt LT 1.5 AT
8.4/10 điểm (92 lượt)

Tổng quan về Volt LT 1.5 AT

Động cơ 1490 cc
Kiểu dáng Hatchback
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Điện
L/100 Km 5,6
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 111 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2694.9 mm
Dung tích nhiên liệu 33.7 L
Chi tiết động cơ 111 kW, 399 Nm, 1490 cc

Giới thiệu Volt LT 1.5 AT

Volt LT 1.5 AT hatchback 5 chỗ bản điện với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Volt LT 1.5 AT

Mức tiêu thụ5.6L/100KM
Nhiên liệuĐiện
Động cơ (cc)1490
Công suất tối đa111 kW
Mô-men xoắn399 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình33,7 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Volt LT 1.5 AT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Volt LT 1.5 AT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuĐiện
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1490
Chi tiết động cơGas/Electric I4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải1.5 L 149 HP in-line 4

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4582.2 mm
Chiều rộng1808.5 mm
Chiều cao1432.6 mm
Chiều dài cơ sở2694.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569.7 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1596.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơGas/Electric I4
Bộ truyền tải1.5 L 149 HP in-line 4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1490
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuĐiện
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)111
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)399
Tỉ số nén12.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp5.6
Trong đô thị5.47
Ngoài đô thị5.6
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sauCompound Crank, w/Coil Springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp215/50R17

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Chevrolet Volt LT 1.5 AT

  • Cajun Red Tintcoat

  • Green Mist Metallic

  • Iridescent Pearl Tricoat

  • Mosaic Black Metallic

  • Pacific Blue Metallic

  • Satin Steel Metallic

  • Silver Ice Metallic

  • Summit White

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Volt LT 1.5 AT

Kia Niro Touring
Đang cập nhật giá
Honda Insight EX
1 tỷ 400 triệu
Toyota Prius Limited
1 tỷ 500 triệu
Toyota Prius C LE
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Chevrolet Volt

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Chevrolet

Sắp bán