Thông số Chevrolet Volt 2021

Chevrolet Volt 2020
8.4/10 điểm

Thông số, Tính năng & Giá Volt

Chevrolet Volt hiện đang cung cấp 1 động cơ Điện. Máy điện có dung tích động cơ 1490cc (1.5L). Xe được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên Volt thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 5.6 lít cho mỗi 100KM. Volt là một chiếc xe Hatchback 5 chỗ và có chiều dài 4.582mm, chiều rộng 1.808mm và chiều dài cơ sở 2.695mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ5.6L/100KM
Nhiên liệuĐiện
Động cơ (cc)1490
Công suất tối đa111 kW
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình33,7 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.539Chiều rộng:1.808Chiều dài cơ sở:2.695Chiều dài:4.582Chiều cao:1.433Chiều rông bánh sau:1.570

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuĐiện
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1490
Chi tiết động cơGas/Electric I4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải1.5 L 149 HP in-line 4

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4582.2 mm
Chiều rộng1808.5 mm
Chiều cao1432.6 mm
Chiều dài cơ sở2694.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569.7 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1596.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơGas/Electric I4
Bộ truyền tải1.5 L 149 HP in-line 4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1490
Loại nhiên liệuĐiện
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)111
Tỉ số nén12.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp5.6
Trong đô thị5.47
Ngoài đô thị5.6
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sauCompound Crank, w/Coil Springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp215/50R17

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Chevrolet Volt

Chevrolet Volt LT 1.5 AT

Nhập khẩu, Điện, Tự động

Liên hệ

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy

Những câu hỏi thường gặp về Chevrolet Volt

Chevrolet Volt 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Chevrolet Volt 2020 tại thị trường Việt Nam có 8 màu gồm Cajun Red Tintcoat, Green Mist Metallic, Iridescent Pearl Tricoat, Mosaic Black Metallic, Pacific Blue Metallic, Satin Steel Metallic, Silver Ice Metallic, Summit White, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Chevrolet Volt 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Chevrolet Volt là mẫu xe Hatchback 5 chỗ.
Chevrolet Volt có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Chevrolet Volt 2021 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: Volt LT 1.5 AT (Điện).
Đối thủ của Chevrolet Volt là dòng xe nào?
Chevrolet Volt có 4 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Hatchback Hạng C gồm: Kia Niro, Honda Insight, Toyota Prius, Toyota Prius C.

Xem thêm câu hỏi về Chevrolet Volt

So sánh thông số kỹ thuật với Chevrolet Volt

Mua xe Chevrolet Volt mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Chevrolet Volt trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Cần mua bảo hiểm xe Chevrolet Volt?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Chevrolet

Nổi bật
Sắp ra mắt