So sánh Aston Martin Rapide vs Maserati Quattroporte

Aston Martin Rapide S V12
10.800.000.000 đ
Maserati Quattroporte V6 SQ4 410HP
6.972.000.000 đ

Aston Martin Rapide và Maserati Quattroporte

Nên mua Aston Martin Rapide hay Maserati Quattroporte trong phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Aston Martin Rapide tại showroom bắt đầu từ 10 tỷ 800 triệu cho phiên bản S V12 (Máy Xăng) và Giá Maserati Quattroporte bắt đầu từ 6 tỷ 972 triệu cho phiên bản V6 SQ4 410HP (Máy Xăng). Rapide được Aston Martin trang bị động cơ 5.9L (Xăng) trong khi Quattroporte có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

Rapide S V12Quattroporte V6 SQ4 410HP
Giá lăn bánh
12 tỷ 055 triệu
7 tỷ 787 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 92 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 31 lượt đánh giá
Tài chính
214 triệu/thángKiểm tra
138 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
4
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
5935
2979
Chi tiết động cơ
V-Type Petrol Engine, 4 xy lanh, DOHC
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
8 Speed

Thêm xe khác để so sánh

BMW 750Li
BMW 750Li
8 tỷ 800
Porsche Panamera
Porsche Panamera
4 tỷ 779 - 10 tỷ 090
Volvo S60
Volvo S60
Liên hệ
Mercedes-Maybach S560
Mercedes-Maybach S560
10 tỷ 999 - 11 tỷ 099
BMW M6
BMW M6
6 tỷ 600

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
V-Type Petrol Engine, 4 xy lanh, DOHC
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
Bộ truyền tải
8 Speed
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
12
6
Dung tích xy lanh (cc)
5935
2979
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
417.4/6650
316/5750
Tỉ số nén
11.9:1
9.7
Kích thước
Chiều dài
5019 mm
5262.9 mm
Chiều rộng
2140 mm
2100.6 mm
Chiều cao
1360 mm
1480.8 mm
Chiều dài cơ sở
2989 mm
3169.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1633.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1645.9 mm
Khoảng sáng gầm xe
108 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
Trọng lượng không tải
1920.1 kg
Trọng lượng toàn tải
1990 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.17
13.07
Trong đô thị
14.7
Ngoài đô thị
10.23
Phanh
Phanh trước
Dual Cast Brake Discs
Đĩa thông giá
Phanh sau
Dual Cast Brake Discs
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Independent Double Wishbones
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Independent Double Wishbones
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim - 20
painted alloy
Kích thước lốp
245/40 R20, 295/35 R20
275/40R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Trước
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Trước
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
leather and wood
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
12
10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Aston Martin Rapide và Maserati Quattroporte

Maserati Quattroporte GranSport
03:38
Maserati Quattroporte GranSport
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

BMW 750Li
8 tỷ 800 triệu
Porsche Panamera
4 tỷ 779 triệu - 10 tỷ 090 triệu
Mercedes-Maybach S560
10 tỷ 999 triệu - 11 tỷ 099 triệu
BMW M6
6 tỷ 600 triệu
Mercedes-Benz S500
Đang cập nhật giá
Land Rover Range Rover
1 tỷ 156 triệu - 13 tỷ 125 triệu
Lexus LS500h
7 tỷ 710 triệu - 7 tỷ 830 triệu
Mercedes-Maybach S650
14 tỷ 169 triệu - 14 tỷ 899 triệu
Lexus LS500
7 tỷ 080 triệu

Xe cùng phân khúc

Volvo S60
Đang cập nhật giá
BMW M5
Đang cập nhật giá
Jaguar XE
2 tỷ 310 triệu