So sánh Audi A1 vs Renault Sandero

Audi A1 Sportback 1.4 TFSI Sport
Liên hệ
Renault Sandero 1.6 AT
669.000.000 đ

Audi A1 và Renault Sandero

Nên mua Audi A1 hay Renault Sandero trong phân khúc Hatchback Hạng B ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Audi A1 hiện tại chưa có giá và Giá Renault Sandero tại showroom bắt đầu từ 669 triệu cho phiên bản 1.6 AT (Máy Xăng). A1 được Audi trang bị động cơ 1.4L (Xăng) trong khi Sandero có động cơ 1.6L (Xăng).

Tổng quan

A1 Sportback 1.4 TFSI SportSandero 1.6 AT
Giá lăn bánh
Đang cập nhật
759 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 89 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 105 lượt đánh giá
Tài chính
Đang cập nhật
13 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1395
1598
Chi tiết động cơ
T4, 1.4L
4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT

Thêm xe khác để so sánh

MINI Cooper
MINI Cooper
1 tỷ 529 - 2 tỷ 499
Hyundai Grand i10 Hatchback
Hyundai Grand i10 Hatchback
315 triệu - 479 triệu
Kia Morning
Kia Morning
304 triệu - 383 triệu
Honda Brio
Honda Brio
418 triệu - 488 triệu
Toyota Wigo
Toyota Wigo
352 triệu - 384 triệu

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
T4, 1.4L
4 xy lanh, DOHC
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1395
1598
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
92
76.1
Kích thước
Chiều dài
3965 mm
4080 mm
Chiều rộng
1746 mm
1757 mm
Chiều cao
1448 mm
1618 mm
Chiều dài cơ sở
2457 mm
2589 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1477 mm
1480 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1471 mm
1469 mm
Khoảng sáng gầm xe
121 mm
195 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.3 m
5.25 m
Trọng lượng không tải
1215 kg
1202 kg
Trọng lượng toàn tải
1200 kg
1570 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị
11.36
Ngoài đô thị
6.71
Phanh
Phanh trước
Disc - ventilated
Disc
Phanh sau
Disc
Drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson strut, lower wishbone, coil spring, gas damper, anti roll bar
Independent type McPherson
Hệ thống treo sau
Torsion bar, coil spring, gas damper, anti roll bar
Semi-independent
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
16x7 inches / 16x7 inches
Hợp kim - 16 Inch
Kích thước lốp
215x45 R16 / 215x45 R16
205/55 R16

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Đang cập nhật
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Audi A1 và Renault Sandero

Chi tiết Audi A1 2020 phiên bản Citycarver tại Brussels Auto Show
03:21
Chi tiết Audi A1 2020 phiên bản Citycarver tại Brussels Auto Show
12 thg 6, 2020
Audi A1 Sportback 2020
02:38
Audi A1 Sportback 2020
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

MINI Cooper
1 tỷ 529 triệu - 2 tỷ 499 triệu
Mitsubishi Mirage
350 triệu - 523 triệu
Suzuki Swift 2020
499 triệu - 549 triệu
BMW 118i
1 tỷ 199 triệu
Peugeot 208
Đang cập nhật giá
Fiat 500
Đang cập nhật giá

Xe cùng phân khúc

Kia Morning 2020
304 triệu - 383 triệu
Honda Brio 2020
418 triệu - 488 triệu
Toyota Wigo 2020
352 triệu - 384 triệu