So sánh Audi A3 vs Renault Talisman

Audi A3 1.4 TFSI
1.500.000.000 đ
Renault Talisman 1.6 AT
1.499.000.000 đ

Audi A3 và Renault Talisman

Nên mua Audi A3 hay Renault Talisman trong phân khúc Sedan Hạng D ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Audi A3 tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 500 triệu cho phiên bản 1.4 TFSI (Máy Xăng) và Giá Renault Talisman bắt đầu từ 1 tỷ 499 triệu cho phiên bản 1.6 AT (Máy Xăng). A3 được Audi trang bị động cơ 1.4L (Xăng) trong khi Talisman có động cơ 1.6L (Xăng).

Tổng quan

A3 1.4 TFSITalisman 1.6 AT
Giá lăn bánh
1 tỷ 686 triệu
1 tỷ 685 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 49 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 93 lượt đánh giá
Tài chính
30 triệu/thángKiểm tra
30 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1398
1598
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
1.6 L, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
7-Spd S tronic Dual-Clutch Automatic

Thêm xe khác để so sánh

Mercedes-Benz A200
Mercedes-Benz A200
1 tỷ 339
Toyota Camry
Toyota Camry
1 tỷ 029 - 1 tỷ 235
Honda Civic
Honda Civic
729 triệu
Mazda 6
Mazda 6
819 triệu - 1 tỷ 175
BMW 218i
BMW 218i
1 tỷ 249 - 1 tỷ 380

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
1.6 L, 4 xy lanh, DOHC
Bộ truyền tải
7-Spd S tronic Dual-Clutch Automatic
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1398
1598
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
110/4500
104.4
Tỉ số nén
9.6
Kích thước
Chiều dài
4313 mm
4848 mm
Chiều rộng
1956 mm
1869 mm
Chiều cao
1426 mm
1463 mm
Chiều dài cơ sở
2637 mm
2809 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1526 mm
Khoảng sáng gầm xe
145 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
Trọng lượng không tải
1549.9 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.41
Trong đô thị
10.69
Ngoài đô thị
7.84
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Phanh sau
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
Kích thước lốp
225/40R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Đang cập nhật
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế hành khách, Ghế lái
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Audi A3 và Renault Talisman

Khám phá xe Renault Talisman 2020
03:23
Khám phá xe Renault Talisman 2020
12 thg 6, 2020
Audi A3 Sportback
06:22
Audi A3 Sportback
12 thg 6, 2020
Audi A3 2020 Sportback S-Tronic TFSI S-line
05:09
Audi A3 2020 Sportback S-Tronic TFSI S-line
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Mercedes-Benz A200
1 tỷ 339 triệu
BMW 218i
1 tỷ 249 triệu - 1 tỷ 380 triệu
BMW M3
3 tỷ 790 triệu
Subaru WRX Sti
1 tỷ 920 triệu
Mercedes-Benz C180
1 tỷ 330 triệu
Volkswagen Passat 2020
1 tỷ 266 triệu - 1 tỷ 480 triệu
Mercedes-Benz C200
1 tỷ 479 triệu - 1 tỷ 729 triệu

Xe cùng phân khúc

Hyundai Elantra 2020
560 triệu - 769 triệu
Nissan Teana
1 tỷ 145 triệu