So sánh Audi A3 vs Subaru WRX Sti

Audi A3 1.4 TFSI
1.500.000.000 đ
Subaru WRX Sti 2.5 Limited
1.920.000.000 đ

Audi A3 và Subaru WRX Sti

Nên mua Audi A3 hay Subaru WRX Sti ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Audi A3 tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 500 triệu cho phiên bản 1.4 TFSI (Máy Xăng) và Giá Subaru WRX Sti bắt đầu từ 1 tỷ 920 triệu cho phiên bản 2.5 Limited (Máy Xăng). A3 được Audi trang bị động cơ 1.4L (Xăng) trong khi WRX Sti có động cơ 2.5L (Xăng).

Tổng quan

A3 1.4 TFSIWRX Sti 2.5 Limited
Giá lăn bánh
1 tỷ 686 triệu
2 tỷ 154 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 49 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 88 lượt đánh giá
Tài chính
30 triệu/thángKiểm tra
38 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1398
2457
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
2.5L DOHC Intercooled High Boost Turbo
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
MT
Bộ truyền tải
7-Spd S tronic Dual-Clutch Automatic
6-Speed Close-Ratio Manual

Thêm xe khác để so sánh

Mercedes-Benz A200
Mercedes-Benz A200
1 tỷ 339
Honda Civic
Honda Civic
729 triệu
Ford Focus Hatchback
Ford Focus Hatchback
626 triệu - 848 triệu
BMW 218i
BMW 218i
1 tỷ 249 - 1 tỷ 380
Honda Jazz
Honda Jazz
539 triệu - 624 triệu

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
2.5L DOHC Intercooled High Boost Turbo
Bộ truyền tải
7-Spd S tronic Dual-Clutch Automatic
6-Speed Close-Ratio Manual
Hộp số
AT
MT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1398
2457
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
110/4500
231/6000
Tỉ số nén
9.6
8.1
Kích thước
Chiều dài
4313 mm
4594.9 mm
Chiều rộng
1956 mm
1795.8 mm
Chiều cao
1426 mm
1475.7 mm
Chiều dài cơ sở
2637 mm
2649.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1554 mm
1529.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1526 mm
1539.2 mm
Khoảng sáng gầm xe
1245 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
5 m
Trọng lượng không tải
1549.9 kg
1593.9 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.41
12.38
Trong đô thị
10.69
14.7
Ngoài đô thị
7.84
10.69
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
disc
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Double Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
painted alloy
Kích thước lốp
225/40R17
245/35R19 89W Summer Performance
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
leather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
10
9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Audi A3 và Subaru WRX Sti

Audi A3 Sportback
06:22
Audi A3 Sportback
12 thg 6, 2020
Audi A3 2020 Sportback S-Tronic TFSI S-line
05:09
Audi A3 2020 Sportback S-Tronic TFSI S-line
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Mercedes-Benz A200
1 tỷ 339 triệu
BMW 218i
1 tỷ 249 triệu - 1 tỷ 380 triệu
BMW M3
3 tỷ 790 triệu
Mercedes-Benz C180
1 tỷ 330 triệu
Volkswagen Passat 2020
1 tỷ 266 triệu - 1 tỷ 480 triệu
Mercedes-Benz C200
1 tỷ 479 triệu - 1 tỷ 729 triệu
Renault Talisman
1 tỷ 499 triệu

Xe cùng phân khúc

Honda Jazz
539 triệu - 624 triệu
Audi A7
2 tỷ 500 triệu - 3 tỷ 800 triệu
Kia Stinger
Đang cập nhật giá
Peugeot 508
Đang cập nhật giá