So sánh BMW 118i vs Volkswagen Beetle

BMW 118i M Sport
1.199.000.000 đ
Volkswagen Beetle 2.0 Dune
1.469.000.000 đ

BMW 118i và Volkswagen Beetle

Nên mua BMW 118i hay Volkswagen Beetle ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá BMW 118i tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 199 triệu cho phiên bản M Sport (Máy Xăng) và Giá Volkswagen Beetle bắt đầu từ 1 tỷ 469 triệu cho phiên bản 2.0 Dune (Máy Xăng). 118i được BMW trang bị động cơ 1.5L (Xăng) trong khi Beetle có động cơ 2.0L (Xăng).

Tổng quan

118i M SportBeetle 2.0 Dune
Giá lăn bánh
1 tỷ 350 triệu
1 tỷ 651 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 101 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 94 lượt đánh giá
Tài chính
24 triệu/thángKiểm tra
29 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1499
1984
Chi tiết động cơ
1.5 L Petrol Engine, 3 Cylinders 12 Valve DOHC, Turbocharged with VVT, 4 xy lanh
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
8-Speed

Thêm xe khác để so sánh

Volvo V40
Volvo V40
Liên hệ
Mazda 3 Hatchback
Mazda 3 Hatchback
759 triệu - 939 triệu
Hyundai Veloster
Hyundai Veloster
Liên hệ
Mercedes-AMG A45
Mercedes-AMG A45
2 tỷ 249
Hyundai i30
Hyundai i30
Liên hệ

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
1.5 L Petrol Engine, 3 Cylinders 12 Valve DOHC, Turbocharged with VVT, 4 xy lanh
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Bộ truyền tải
8-Speed
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
3
4
Dung tích xy lanh (cc)
1499
1984
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
101.4
130/5000
Tỉ số nén
11.7
Kích thước
Chiều dài
4329 mm
4287.5 mm
Chiều rộng
1765 mm
1826.3 mm
Chiều cao
1440 mm
1488.4 mm
Chiều dài cơ sở
2690 mm
2542.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1551.9 mm
Khoảng sáng gầm xe
1448 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5 m
Trọng lượng không tải
1381.2 kg
Trọng lượng toàn tải
1809.8 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
5.2
8.11
Trong đô thị
9.05
Ngoài đô thị
7.13
Phanh
Phanh trước
Ventilated Discs
Đĩa thông giá
Phanh sau
Ventilated Discs
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Strut
Hệ thống treo sau
Multi Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
, Điện
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
225/40 R18
215/60R16
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Vải
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
8
Màn hình
Cảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về BMW 118i và Volkswagen Beetle

BMW 118i M Sport LCI
09:30
BMW 118i M Sport LCI
11 thg 6, 2020
Khám phá xe BMW 1-Series 2020
03:33
Khám phá xe BMW 1-Series 2020
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Xe cùng phân khúc