So sánh & Đánh giá

BMW 320i Sport Line vs Audi A4 40 TFSI Advanced

21:08:10, 21 thg 5, 2020

Bạn nên chọn mua xe BMW 320i Sport Line 2020 hay Audi A4 40 TFSI Advanced 2020? Tìm ra mẫu xe nào tốt nhất cho bạn bằng cách so sánh kích thước, động cơ, giá xe, tính năng được trang bị và nhiều hơn nữa. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Chi phí lăn bánh xe BMW 320i (TP.HCM) là 2 tỷ 102 triệu cho phiên bản Sport Line 2020 trong khi xe Audi A4 hiện tại chưa có giá .

BMW 320i
Giá lăn bánh từ 2 tỷ 102 triệu tại Tp.HCM (2 tỷ 149 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản Sport Line 2020 và với bản Sport Line Plus 2020 có giá khoảng 2 tỷ 400 triệu tại Tp.HCM (2 tỷ 453 triệu tại Hà Nội)
Audi A4
Giá lăn bánh từ 1 tỷ 878 triệu tại Tp.HCM (1 tỷ 921 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản 2.0 TFSI S tronic 2020

8.3/10 điểm
22 lượt xem
3 đánh giá

Thông số & giá BMW 320i vs Audi A4

  • BMW 320i Sport Line 2020

    BMW 320i

    Sport Line

    1.899.000.000 đ

    Audi A4 40 TFSI Advanced 2020

    Audi A4

    40 TFSI Advanced

    Liên hệ

Tổng quan

Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích xy lanh (cc)
1998
1984
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
2.0 L 188 HP in-line 4
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
7 cấp S-tronic
Kích thước
Chiều dài
4716.8 mm
4762.5 mm
Chiều rộng
2067.6 mm
2021.8 mm
Chiều cao
1442.7 mm
1427.5 mm
Chiều dài cơ sở
2849.9 mm
2819.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1582.4 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1597.7 mm
Khoảng sáng gầm xe
1448 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1627.9 kg
1549.9 kg
Trọng lượng toàn tải
2075.6 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
2.0 L 188 HP in-line 4
Bộ truyền tải
7 cấp S-tronic
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Bố trí xy lanh
inline
inline
Dung tích xy lanh (cc)
1998
1984
Hệ thống nhiên liệu
Gasoline Direct Injection
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
184/5000
140/4200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
300/1550
320/1450
Tỉ số nén
10.2
11.7
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
7.84
Trong đô thị
9.05
8.71
Ngoài đô thị
6.53
6.72
Phanh
Phanh trước
ventilated disc
ventilated disc
Phanh sau
ventilated disc
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
Hợp kim
Kích thước lốp
225/45R18
225/50R17
Lốp dự phòng
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
power
power
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 2 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghế
leatherette
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 2 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
leather
leather
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong
Hệ thống điều hòa
Sau
Tự động (1 vùng)
Tự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa
10
10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Thảo luận