So sánh BMW 428i vs Lexus RC300

BMW 428i Mui trần
2.890.000.000 đ
Lexus RC300 2.0 I4
3.270.000.000 đ

BMW 428i và Lexus RC300

Nên mua BMW 428i hay Lexus RC300 trong phân khúc Coupe Hạng sang ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá BMW 428i tại showroom bắt đầu từ 2 tỷ 890 triệu cho phiên bản Mui trần (Máy Xăng) và Giá Lexus RC300 bắt đầu từ 3 tỷ 270 triệu cho phiên bản 2.0 I4 (Máy Xăng). 428i được BMW trang bị động cơ 2.0L (Xăng) trong khi RC300 có động cơ 2.0L (Xăng).

Tổng quan

428i Mui trầnRC300 2.0 I4
Giá lăn bánh
3 tỷ 236 triệu
3 tỷ 659 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 38 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 748 lượt đánh giá
Tài chính
57 triệu/thángKiểm tra
65 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
4
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1998
1998
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu sau - RWD
Hộp số
AT
AT

Thêm xe khác để so sánh

Audi A5
Audi A5
2 tỷ 540
BMW M2
BMW M2
Liên hệ
Mercedes-Benz C300
Mercedes-Benz C300
1 tỷ 889 - 2 tỷ 699
Jaguar XE
Jaguar XE
2 tỷ 310
Audi A4
Audi A4
1 tỷ 695

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu sau - RWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1998
1998
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
185/5200
180/5800
Tỉ số nén
10.2
10
Kích thước
Chiều dài
4640.6 mm
4699 mm
Chiều rộng
2016.8 mm
2070.1 mm
Chiều cao
1384.3 mm
1394.5 mm
Chiều dài cơ sở
2809.2 mm
2730.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1544.3 mm
1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1595.1 mm
1569.7 mm
Khoảng sáng gầm xe
1295 mm
1346 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
5 m
Trọng lượng không tải
1831.2 kg
1695.1 kg
Trọng lượng toàn tải
2186.3 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
8.71
9.8
Trong đô thị
10.23
11.2
Ngoài đô thị
6.92
7.84
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
Hợp kim
Kích thước lốp
225/45R18
235/40R19 Fr & 265/35R19 Rr Summer
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
leatherette
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 2 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 2 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
9
10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về BMW 428i và Lexus RC300

Chi tiết mẫu xe Lexus RC 300 bản AWD
02:44
Chi tiết mẫu xe Lexus RC 300 bản AWD
12 thg 6, 2020
Khám phá nội và ngoại thất trên Lexus RC 300h
04:55
Khám phá nội và ngoại thất trên Lexus RC 300h
10 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Audi A5
2 tỷ 540 triệu
Mercedes-Benz C300
1 tỷ 889 triệu - 2 tỷ 699 triệu
Jaguar XE
2 tỷ 310 triệu
Audi A4
1 tỷ 695 triệu
BMW 430i
2 tỷ 198 triệu
BMW 420i
1 tỷ 999 triệu - 2 tỷ 260 triệu
Mercedes-Benz CLA 250
1 tỷ 869 triệu - 1 tỷ 949 triệu
Porsche 718
3 tỷ 610 triệu - 5 tỷ 350 triệu
Porsche 911
6 tỷ 530 triệu - 8 tỷ 320 triệu
Infiniti Q60
Đang cập nhật giá

Xe cùng phân khúc

BMW M2
Đang cập nhật giá