So sánh BMW 740Li vs Maserati Ghibli

BMW 740Li LCI PE
6.249.000.000 đ
Maserati Ghibli 3.0L V6 SQ4 410HP
5.990.000.000 đ

BMW 740Li và Maserati Ghibli

Nên mua BMW 740Li hay Maserati Ghibli trong phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá BMW 740Li tại showroom bắt đầu từ 6 tỷ 249 triệu cho phiên bản LCI PE (Máy Xăng) và Giá Maserati Ghibli bắt đầu từ 5 tỷ 990 triệu cho phiên bản 3.0L V6 SQ4 410HP (Máy Xăng). 740Li được BMW trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi Ghibli có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

740Li LCI PEGhibli 3.0L V6 SQ4 410HP
Giá lăn bánh
6 tỷ 981 triệu
6 tỷ 692 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 85 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 33 lượt đánh giá
Tài chính
124 triệu/thángKiểm tra
119 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2998
2979
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT

Thêm xe khác để so sánh

Mercedes-Benz S450
Mercedes-Benz S450
3 tỷ 999 - 4 tỷ 869
Porsche 718
Porsche 718
3 tỷ 610 - 5 tỷ 350
Audi A8
Audi A8
5 tỷ 600
BMW 530i
BMW 530i
2 tỷ 729 - 3 tỷ 060
Lexus LS500
Lexus LS500
7 tỷ 080

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
6
Dung tích xy lanh (cc)
2998
2979
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
250/5500
316/5750
Tỉ số nén
11
9.7
Kích thước
Chiều dài
5268 mm
4970.8 mm
Chiều rộng
2169.2 mm
2128.5 mm
Chiều cao
1478.3 mm
1460.5 mm
Chiều dài cơ sở
3210.6 mm
2997.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1610.4 mm
1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1640.8 mm
1653.5 mm
Khoảng sáng gầm xe
1346 mm
1143 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1925 kg
1869.7 kg
Trọng lượng toàn tải
2500.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.8
12.38
Trong đô thị
10.69
14.7
Ngoài đô thị
8.11
9.8
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
painted alloy
Kích thước lốp
245/50R18
275/40R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
16
8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Sau
Tự động (2 vùng)
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về BMW 740Li và Maserati Ghibli

Đánh giá xe Maserati Ghibli 2021 - xe thể thao giá 5,5 tỷ đồng
05:38
Đánh giá xe Maserati Ghibli 2021 - xe thể thao giá 5,5 tỷ đồng
14 thg 12, 2020
Chi tiết mẫu xe siêu sang Maserati Ghibli phiên bản SQ4 GranLusso
03:57
Chi tiết mẫu xe siêu sang Maserati Ghibli phiên bản SQ4 GranLusso
12 thg 6, 2020
BMW 740Le phiên bản xDrive Plug-in Hybrid
17:46
BMW 740Le phiên bản xDrive Plug-in Hybrid
11 thg 6, 2020
Maserati Ghibli phiên bản Dầu V6 3.0
12:13
Maserati Ghibli phiên bản Dầu V6 3.0
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Mercedes-Benz S450
3 tỷ 999 triệu - 4 tỷ 869 triệu
Audi A8
5 tỷ 600 triệu
Lexus LS500
7 tỷ 080 triệu
Cadillac CT6
4 tỷ 600 triệu
Genesis G90
Đang cập nhật giá
BMW 840i
5 tỷ 800 triệu
Porsche Panamera
4 tỷ 779 triệu - 10 tỷ 090 triệu
Maserati Quattroporte
6 tỷ 418 triệu - 7 tỷ 264 triệu
Jaguar XJ
6 tỷ 539 triệu
BMW M6
6 tỷ 600 triệu

Xe cùng phân khúc

Porsche 718
3 tỷ 610 triệu - 5 tỷ 350 triệu
BMW 530i
2 tỷ 729 triệu - 3 tỷ 060 triệu
Jaguar XF
2 tỷ 799 triệu - 3 tỷ 280 triệu
Lexus GS350
4 tỷ 390 triệu
Audi A6
2 tỷ 500 triệu - 3 tỷ