So sánh BMW 840i vs Mercedes-Benz S400

BMW 840i Gran Coupe
5.800.000.000 đ
Mercedes-Benz S400 3.0 AT
Liên hệ

BMW 840i và Mercedes-Benz S400

Nên mua BMW 840i hay Mercedes-Benz S400 trong phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá BMW 840i tại showroom bắt đầu từ 5 tỷ 800 triệu cho phiên bản Gran Coupe (Máy Xăng) và Giá Mercedes-Benz S400 hiện tại chưa có giá. 840i được BMW trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi S400 có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

840i Gran CoupeS400 3.0 AT
Giá lăn bánh
6 tỷ 480 triệu
Đang cập nhật
Đánh giá
8.5
Dựa trên 937 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 93 lượt đánh giá
Tài chính
115 triệu/thángKiểm tra
Đang cập nhật
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2998
2997
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Twin Turbo Premium Unleaded
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Hộp số
AT
AT

Thêm xe khác để so sánh

Lexus LC500
Lexus LC500
Liên hệ
Lexus ES300h
Lexus ES300h
3 tỷ 040
BMW 740Li
BMW 740Li
5 tỷ 369 - 6 tỷ 298
BMW M5
BMW M5
Liên hệ
Maserati Ghibli
Maserati Ghibli
4 tỷ 890 - 5 tỷ 990

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Twin Turbo Premium Unleaded
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Số xy lanh
6
8
Dung tích xy lanh (cc)
2998
2997
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
250/5000
335/5250
Tỉ số nén
11
10.5
Kích thước
Chiều dài
4853.9 mm
5245.1 mm
Chiều rộng
2136.1 mm
2131.1 mm
Chiều cao
1341.1 mm
1491 mm
Chiều dài cơ sở
2821.9 mm
3164.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1628.1 mm
1623.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1640.8 mm
1638.3 mm
Khoảng sáng gầm xe
1219 mm
127 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1851.1 kg
2100.1 kg
Trọng lượng toàn tải
2280.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
10.23
11.76
Trong đô thị
11.2
13.84
Ngoài đô thị
8.71
9.05
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Multi-Link
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
275/40R18
255/45R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
leather and wood
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
16
13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về BMW 840i và Mercedes-Benz S400

BMW 840i Gran Coupe (2020)
03:48
BMW 840i Gran Coupe (2020)
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Lexus LC500
Đang cập nhật giá

Xe cùng phân khúc

Lexus ES300h
3 tỷ 040 triệu
BMW M5
Đang cập nhật giá