So sánh BMW X6 vs Lexus RX450h

BMW X6 xDrive40i M Sport
4.829.000.000 đ
Lexus RX450h 3.5 V6
4.640.000.000 đ

BMW X6 và Lexus RX450h

Nên mua BMW X6 hay Lexus RX450h ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá BMW X6 tại showroom bắt đầu từ 4 tỷ 829 triệu cho phiên bản xDrive40i M Sport (Máy Xăng) và Giá Lexus RX450h bắt đầu từ 4 tỷ 640 triệu cho phiên bản 3.5 V6 (Máy Xăng). X6 được BMW trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi RX450h có động cơ 3.5L (Xăng).

Tổng quan

X6 xDrive40i M SportRX450h 3.5 V6
Giá lăn bánh
5 tỷ 398 triệu
5 tỷ 187 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 49 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 834 lượt đánh giá
Tài chính
96 triệu/thángKiểm tra
92 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
6
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2998
3456
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Gas/Electric V-6
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
CVT
Bộ truyền tải
EFI, D4S

Thêm xe khác để so sánh

Audi Q7
Audi Q7
3 tỷ 420 - 3 tỷ 890
Volvo XC90
Volvo XC90
3 tỷ 399 - 6 tỷ 490
Land Rover Discovery
Land Rover Discovery
4 tỷ 100 - 6 tỷ 269
Mercedes-Benz GLE 400
Mercedes-Benz GLE 400
3 tỷ 899 - 4 tỷ 129
Audi Q8
Audi Q8
4 tỷ 500

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Gas/Electric V-6
Bộ truyền tải
EFI, D4S
Hộp số
AT
CVT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
6
Dung tích xy lanh (cc)
2998
3456
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
250/5500
230/6000
Tỉ số nén
11
13
Kích thước
Chiều dài
4947.9 mm
4889.5 mm
Chiều rộng
2212.3 mm
1894.8 mm
Chiều cao
1696.7 mm
1719.6 mm
Chiều dài cơ sở
2974.3 mm
2788.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1625.6 mm
Khoảng sáng gầm xe
2057 mm
2083 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
2170 kg
2150 kg
Trọng lượng toàn tải
2800 kg
2720.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
10.69
7.84
Trong đô thị
11.76
7.59
Ngoài đô thị
9.05
8.4
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Double Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
275/45R20
235/65R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
10
9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về BMW X6 và Lexus RX450h

BMW X6 M 50i
04:34
BMW X6 M 50i
12 thg 6, 2020
Khám phá xe Lexus RX 450h F SPORT
05:39
Khám phá xe Lexus RX 450h F SPORT
10 thg 6, 2020
Chi tiết mẫu xe BMW X6 G06 2020
06:37
Chi tiết mẫu xe BMW X6 G06 2020
10 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Audi Q7
3 tỷ 420 triệu - 3 tỷ 890 triệu
Volvo XC90
3 tỷ 399 triệu - 6 tỷ 490 triệu
Land Rover Discovery
4 tỷ 100 triệu - 6 tỷ 269 triệu
Mercedes-Benz GLE 400
3 tỷ 899 triệu - 4 tỷ 129 triệu
Audi Q8
4 tỷ 500 triệu
Volkswagen Touareg 2020
3 tỷ 099 triệu - 3 tỷ 888 triệu
Mercedes-Benz GLS 350d
4 tỷ 029 triệu - 4 tỷ 209 triệu
Land Rover Range Rover Velar
4 tỷ 099 triệu - 5 tỷ 659 triệu

Xe cùng phân khúc

Lexus RX350L
3 tỷ 990 triệu
Lexus RX350
3 tỷ 990 triệu - 4 tỷ 120 triệu
Lexus RX300
3 tỷ 040 triệu - 3 tỷ 180 triệu