So sánh Cadillac CT6 vs Jaguar XJ

Cadillac CT6 Luxury
4.600.000.000 đ
Jaguar XJ XJL Portfolio
6.539.000.000 đ

Cadillac CT6 và Jaguar XJ

Nên mua Cadillac CT6 hay Jaguar XJ trong phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Cadillac CT6 tại showroom bắt đầu từ 4 tỷ 600 triệu cho phiên bản Luxury (Máy Xăng) và Giá Jaguar XJ bắt đầu từ 6 tỷ 539 triệu cho phiên bản XJL Portfolio. CT6 được Cadillac trang bị động cơ 3.6L (Xăng) trong khi XJ có động cơ 3.0L.

Tổng quan

CT6 LuxuryXJ XJL Portfolio
Giá lăn bánh
5 tỷ 142 triệu
7 tỷ 304 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 93 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 93 lượt đánh giá
Tài chính
91 triệu/thángKiểm tra
129 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
3649
2995
Chi tiết động cơ
Gas V6
Intercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Hộp số
AT
AT

Thêm xe khác để so sánh

Audi A8
Audi A8
5 tỷ 600
Mercedes-Benz S500
Mercedes-Benz S500
Liên hệ
BMW 730Li
BMW 730Li
3 tỷ 919 - 4 tỷ 999
Porsche Panamera
Porsche Panamera
4 tỷ 779 - 10 tỷ 090
Genesis G90
Genesis G90
Liên hệ

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Gas V6
Intercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Số xy lanh
6
6
Dung tích xy lanh (cc)
3649
2995
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
250/6800
254/6500
Tỉ số nén
11.5
10.5
Kích thước
Chiều dài
5227.3 mm
5255.3 mm
Chiều rộng
1879.6 mm
2105.7 mm
Chiều cao
1473.2 mm
1460.5 mm
Chiều dài cơ sở
3109 mm
3157.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1610.4 mm
1625.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1625.6 mm
1602.7 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
Trọng lượng không tải
1807.6 kg
1774.9 kg
Trọng lượng toàn tải
2258.9 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
11.2
11.2
Trong đô thị
13.07
13.07
Ngoài đô thị
8.71
8.71
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Độc lập
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Độc lập
Double Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
Hợp kim
Kích thước lốp
245/45R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
leather and alloy
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
8
20
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Sau
Tự động (2 vùng)
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xe cùng phân khúc

Audi A8
5 tỷ 600 triệu
BMW 730Li
3 tỷ 919 triệu - 4 tỷ 999 triệu
Genesis G90
Đang cập nhật giá
Mercedes-Benz S400
Đang cập nhật giá
Lexus LS500
7 tỷ 080 triệu
BMW M5
Đang cập nhật giá
Porsche Panamera
4 tỷ 779 triệu - 10 tỷ 090 triệu
Maserati Ghibli
4 tỷ 890 triệu - 5 tỷ 990 triệu
Mercedes-Benz S450
3 tỷ 999 triệu - 4 tỷ 869 triệu
BMW 740Li
5 tỷ 369 triệu - 6 tỷ 298 triệu