So sánh Cadillac CTS vs Lexus ES250

Cadillac CTS Luxury
Liên hệ
Lexus ES250 2.5 I4
2.500.000.000 đ

Cadillac CTS và Lexus ES250

Nên mua Cadillac CTS hay Lexus ES250 trong phân khúc Sedan Hạng sang ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Cadillac CTS hiện tại chưa có giá và Giá Lexus ES250 tại showroom bắt đầu từ 2 tỷ 500 triệu cho phiên bản 2.5 I4 (Máy Xăng). CTS được Cadillac trang bị động cơ 2.0L (Xăng) trong khi ES250 có động cơ 2.5L (Xăng).

Tổng quan

CTS LuxuryES250 2.5 I4
Giá lăn bánh
Đang cập nhật
2 tỷ 801 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 114 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 815 lượt đánh giá
Tài chính
Đang cập nhật
50 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1998
2487
Chi tiết động cơ
Turbocharged Gas I4
2.5L Petrol Engine, Inline 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
8-Speed

Thêm xe khác để so sánh

BMW 520i
BMW 520i
1 tỷ 999 - 2 tỷ 389
Volkswagen Passat
Volkswagen Passat
1 tỷ 266 - 1 tỷ 480
BMW M5
BMW M5
Liên hệ
Mercedes-Benz E300
Mercedes-Benz E300
2 tỷ 833 - 2 tỷ 950
Audi A4
Audi A4
1 tỷ 695

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Turbocharged Gas I4
2.5L Petrol Engine, Inline 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải
8-Speed
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1998
2487
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
200/5600
152.1/6600
Tỉ số nén
9.5
13.0:1
Kích thước
Chiều dài
4965.7 mm
4975 mm
Chiều rộng
2052.3 mm
1865 mm
Chiều cao
1452.9 mm
1445 mm
Chiều dài cơ sở
2910.8 mm
2870 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1559.6 mm
1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1567.2 mm
1600 mm
Khoảng sáng gầm xe
154 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
5.9 m
Trọng lượng không tải
1759 kg
1660 kg
Trọng lượng toàn tải
2249.8 kg
2100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.8
7.06
Trong đô thị
11.2
8.8
Ngoài đô thị
8.11
6.04
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Ventilated Discs
Phanh sau
Đĩa thông giá
Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Independent Multi-Link
Trailing Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
, Điện
Vành & lốp xe
Loại vành
polished alloy
Hợp kim
Kích thước lốp
245/45R17
235/45 R18

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
13
Màn hình
Cảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xe cùng phân khúc

BMW 520i
1 tỷ 999 triệu - 2 tỷ 389 triệu
BMW M5
Đang cập nhật giá
Mercedes-Benz E300
2 tỷ 833 triệu - 2 tỷ 950 triệu
Audi A4
1 tỷ 695 triệu
Lincoln MKZ
Đang cập nhật giá
Mercedes-Benz C300
1 tỷ 889 triệu - 2 tỷ 699 triệu
Mercedes-Benz E200
2 tỷ 013 triệu - 2 tỷ 317 triệu
Volvo S90
2 tỷ 150 triệu - 2 tỷ 368 triệu
Mercedes-AMG A35
2 tỷ 249 triệu
Jaguar XE
2 tỷ 310 triệu

Xe cùng phân khúc

Volkswagen Passat
1 tỷ 266 triệu - 1 tỷ 480 triệu