So sánh Chevrolet Cruze vs Nissan Sentra

Chevrolet Cruze LTZ
699.000.000 đ
Nissan Sentra 1.8L S
Liên hệ

Chevrolet Cruze và Nissan Sentra

Nên mua Chevrolet Cruze hay Nissan Sentra trong phân khúc Sedan Hạng C ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Chevrolet Cruze tại showroom bắt đầu từ 699 triệu cho phiên bản LTZ (Máy Xăng) và Giá Nissan Sentra hiện tại chưa có giá. Cruze được Chevrolet trang bị động cơ 1.6L (Xăng) trong khi Sentra có động cơ 1.8L (Xăng).

Tổng quan

Cruze LTZSentra 1.8L S
Giá lăn bánh
793 triệu
Đang cập nhật
Đánh giá
8.4
Dựa trên 49 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 48 lượt đánh giá
Tài chính
14 triệu/thángKiểm tra
Đang cập nhật
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1598
1800
Chi tiết động cơ
Turbo Diesel
1.8L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
CVT
Bộ truyền tải
Variable Speed

Thêm xe khác để so sánh

Honda Civic
Honda Civic
729 triệu
Ford Focus
Ford Focus
626 triệu - 848 triệu
Hyundai Elantra
Hyundai Elantra
560 triệu - 769 triệu
Toyota Corolla Altis
Toyota Corolla Altis
733 triệu - 771 triệu
Kia Cerato
Kia Cerato
529 triệu - 685 triệu

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Turbo Diesel
1.8L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải
Variable Speed
Hộp số
AT
CVT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1598
1800
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
102/3750
96.9
Tỉ số nén
16
Kích thước
Chiều dài
4666 mm
4615 mm
Chiều rộng
1790.7 mm
1760 mm
Chiều cao
1458 mm
1495 mm
Chiều dài cơ sở
2700 mm
2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1526.5 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1551.9 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
6.36
Trong đô thị
7.59
Ngoài đô thị
4.9
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Discs
Phanh sau
disc
Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sau
Compound Crank
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Kích thước lốp
205/55R16
195/65 R15
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Vải
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế hành khách, Ghế lái
Cửa sổ trời
Discs
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Chevrolet Cruze và Nissan Sentra

Chi tiết chiếc xe Nissan Sentra 2020
03:50
Chi tiết chiếc xe Nissan Sentra 2020
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Hyundai Elantra 2020
560 triệu - 769 triệu
Kia Cerato 2020
529 triệu - 685 triệu
Mazda 3 2020
719 triệu - 919 triệu
Ford Focus
626 triệu - 848 triệu
Subaru Legacy
1 tỷ 250 triệu - 1 tỷ 660 triệu
Peugeot 408
Đang cập nhật giá