So sánh Chevrolet Impala vs Nissan Altima

Chevrolet Impala LS 2.5 AT
Liên hệ
Nissan Altima 2.5 SL
1.140.000.000 đ

Chevrolet Impala và Nissan Altima

Nên mua Chevrolet Impala hay Nissan Altima trong phân khúc Sedan Hạng D ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Chevrolet Impala hiện tại chưa có giá và Giá Nissan Altima tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 140 triệu cho phiên bản 2.5 SL (Máy Xăng). Impala được Chevrolet trang bị động cơ 2.5L (Xăng) trong khi Altima có động cơ 2.5L (Xăng).

Tổng quan

Impala LS 2.5 ATAltima 2.5 SL
Giá lăn bánh
Đang cập nhật
1 tỷ 284 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 87 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 103 lượt đánh giá
Tài chính
Đang cập nhật
23 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2457
2488
Chi tiết động cơ
Gas I4
Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
CVT

Thêm xe khác để so sánh

Toyota Avalon
Toyota Avalon
2 tỷ 900
Hyundai Sonata
Hyundai Sonata
1 tỷ 200
Ford Fusion
Ford Fusion
Liên hệ
Chevrolet Malibu
Chevrolet Malibu
Liên hệ
Kia Cadenza
Kia Cadenza
Liên hệ

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Gas I4
Regular Unleaded I-4
Hộp số
AT
CVT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
2457
2488
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
147/6300
140/6000
Tỉ số nén
11.3
12
Kích thước
Chiều dài
5113 mm
4899.7 mm
Chiều rộng
2141.2 mm
1851.7 mm
Chiều cao
1496.1 mm
1455.4 mm
Chiều dài cơ sở
2837.2 mm
2824.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1579.9 mm
1605.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1574.8 mm
1605.3 mm
Khoảng sáng gầm xe
1372 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1552.6 kg
Trọng lượng toàn tải
2018 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.41
7.84
Trong đô thị
10.69
9.05
Ngoài đô thị
8.11
6.53
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
disc
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut, 1.1
Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link, w/Coil Springs
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
steel
Hợp kim
Kích thước lốp
235/50R18
215/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Giả da / Vải
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
6
9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Chevrolet Impala và Nissan Altima

Mẫu xe Nissan Altima bản Platinum
03:13
Mẫu xe Nissan Altima bản Platinum
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Ford Fusion
Đang cập nhật giá
Nissan Maxima
Đang cập nhật giá
Buick LaCrosse
Đang cập nhật giá
Kia Optima 2020
759 triệu - 919 triệu
Mazda 6 2020
819 triệu - 1 tỷ 175 triệu
Toyota Camry 2020
1 tỷ 029 triệu - 1 tỷ 235 triệu
Vinfast Lux A2.0 2020
1 tỷ 115 triệu - 1 tỷ 358 triệu
Honda Accord
1 tỷ 198 triệu - 1 tỷ 390 triệu

Xe cùng phân khúc

Chevrolet Malibu
Đang cập nhật giá