So sánh Chevrolet Malibu vs Nissan Altima

Chevrolet Malibu LT 1.5 CVT
Liên hệ
Nissan Altima 2.5 SL
1.140.000.000 đ

Chevrolet Malibu và Nissan Altima

Nên mua Chevrolet Malibu hay Nissan Altima trong phân khúc Sedan Hạng D ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Chevrolet Malibu hiện tại chưa có giá và Giá Nissan Altima tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 140 triệu cho phiên bản 2.5 SL (Máy Xăng). Malibu được Chevrolet trang bị động cơ 1.5L (Xăng) trong khi Altima có động cơ 2.5L (Xăng).

Tổng quan

Malibu LT 1.5 CVTAltima 2.5 SL
Giá lăn bánh
Đang cập nhật
1 tỷ 284 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 96 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 103 lượt đánh giá
Tài chính
Đang cập nhật
23 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1490
2488
Chi tiết động cơ
Turbocharged Gas I4
Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
CVT
CVT

Thêm xe khác để so sánh

Honda Accord
Honda Accord
1 tỷ 198 - 1 tỷ 390
Hyundai Sonata
Hyundai Sonata
1 tỷ 200
Toyota Camry
Toyota Camry
1 tỷ 029 - 1 tỷ 235
Kia Optima
Kia Optima
759 triệu - 919 triệu
Mazda 6
Mazda 6
819 triệu - 1 tỷ 175

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Turbocharged Gas I4
Regular Unleaded I-4
Hộp số
CVT
CVT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1490
2488
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
119/5700
140/6000
Tỉ số nén
10
12
Kích thước
Chiều dài
4932.7 mm
4899.7 mm
Chiều rộng
1854.2 mm
1851.7 mm
Chiều cao
1470.7 mm
1455.4 mm
Chiều dài cơ sở
2829.6 mm
2824.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1590 mm
1605.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1587.5 mm
1605.3 mm
Khoảng sáng gầm xe
1372 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1432.9 kg
1552.6 kg
Trọng lượng toàn tải
2018 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
7.35
7.84
Trong đô thị
8.11
9.05
Ngoài đô thị
6.53
6.53
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
disc
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut, w/Coil Springs
Strut
Hệ thống treo sau
Four-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
Hợp kim
Kích thước lốp
225/55R17
215/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
premium cloth
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
6
9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Chevrolet Malibu và Nissan Altima

Mẫu xe Nissan Altima bản Platinum
03:13
Mẫu xe Nissan Altima bản Platinum
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Honda Accord
1 tỷ 198 triệu - 1 tỷ 390 triệu
Toyota Camry 2020
1 tỷ 029 triệu - 1 tỷ 235 triệu
Mazda 6 2020
819 triệu - 1 tỷ 175 triệu
Kia Optima 2020
759 triệu - 919 triệu
Nissan Teana
1 tỷ 145 triệu
Vinfast Lux A2.0 2020
1 tỷ 115 triệu - 1 tỷ 358 triệu
Volkswagen Passat 2020
1 tỷ 266 triệu - 1 tỷ 480 triệu
Audi A3
1 tỷ 360 triệu - 1 tỷ 500 triệu