So sánh Chevrolet Volt vs Hyundai Veloster

Chevrolet Volt LT 1.5 AT
Liên hệ
Hyundai Veloster N
Liên hệ

Chevrolet Volt và Hyundai Veloster

Nên mua Chevrolet Volt hay Hyundai Veloster trong phân khúc Hatchback Hạng C ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Chevrolet Volt hiện tại chưa có giá và Giá Hyundai Veloster hiện tại chưa có giá. Volt được Chevrolet trang bị động cơ 1.5L (Điện) trong khi Veloster có động cơ 2.0L (Xăng).

Tổng quan

Volt LT 1.5 ATVeloster N
Giá lăn bánh
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đánh giá
8.4
Dựa trên 93 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 482 lượt đánh giá
Tài chính
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Số chỗ
5
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Điện
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1490
1998
Chi tiết động cơ
Gas/Electric I4
2.0L 4cyl Turbo 8AM
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
1.5 L 149 HP in-line 4
8-speed automated manual

Thêm xe khác để so sánh

Kia Niro
Kia Niro
Liên hệ
Volkswagen Beetle
Volkswagen Beetle
1 tỷ 469
Honda Insight
Honda Insight
1 tỷ 400
Kia Soul
Kia Soul
740 triệu
Toyota Prius
Toyota Prius
1 tỷ 500

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Gas/Electric I4
2.0L 4cyl Turbo 8AM
Bộ truyền tải
1.5 L 149 HP in-line 4
8-speed automated manual
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1490
1998
Loại nhiên liệu
Điện
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
111
205/6000
Tỉ số nén
12.5
9.5
Kích thước
Chiều dài
4582.2 mm
4264.7 mm
Chiều rộng
1808.5 mm
1811 mm
Chiều cao
1432.6 mm
1394.5 mm
Chiều dài cơ sở
2694.9 mm
2649.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1539.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1569.7 mm
Khoảng sáng gầm xe
1346 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1596.2 kg
1472.8 kg
Trọng lượng toàn tải
1850.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
5.6
Trong đô thị
5.47
11.76
Ngoài đô thị
5.6
8.71
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
disc
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sau
Compound Crank, w/Coil Springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
painted alloy
Kích thước lốp
215/50R17
235/35R19

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Vải
Giả da / Vải
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
6
8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Chevrolet Volt và Hyundai Veloster

Hyundai Veloster N
03:51
Hyundai Veloster N
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Honda Insight
1 tỷ 400 triệu
Toyota Prius 2020
1 tỷ 500 triệu
Toyota Prius C
Đang cập nhật giá
Renault Megane
960 triệu - 1 tỷ 499 triệu
BMW 218i
1 tỷ 249 triệu - 1 tỷ 380 triệu

Xe cùng phân khúc