So sánh & Đánh giá

Chọn Mazda CX5 hay Hyundai Tucson mẫu xe phân khúc Crossover

23:51:43, 15 thg 5, 2020

Hai dòng xe đến từ châu á và đều được lắp ráp trong nước, thuộc phân khúc crossover 5 chỗ ngồi. Mazda CX-5 2020 đang là mẫu xe nổi trội nhất phân khúc vừa tungra mắt thế hệ mới vào 18.11 vừa qua đang gây chú ý với người tiêu dùng. Hyundai Tucson là đại diện thương hiệu Hàn Quốc duy nhất trong phân khúc này và có đủ khả năng nhất để so găng với Mazda CX-5.


8.3/10 điểm
131 lượt xem
5 đánh giá

Mazda CX-5 thế hệ mới có 3 phiên bản được lắp ráp trong nước, Mazda công bố luôn giá bán của CX-5 từ 899 - 1019 triệu đồng.
So sánh 2 phiên bản cao nhất của Mazda CX-5 AT 2019 và Hyundai Tucson 2019 Diesel 

  • Ngoại thất Mazda CX 5 vs Tucson 2020

Thông số/Trang bị

Mazda CX-5 2020

Hyundai Tucson 2020

Dài x rộng x cao (mm)

4.550 x 1.840 x 1.680

4.475 x 1.850 x 1.660

Chiều dài cơ sở (mm)

2.700

2.670

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

172

Đèn pha

LED

LED

Đèn hậu

LED

LED

Đèn sương mù

LED

LED

Đèn LED chạy ban ngày

Có, LED

Có, LED

Mâm, lốp

Mâm đúc hợp kim 19 inch, 225/55R19

Mâm đúc hợp kim 18 inch, 225/55R18

Gương chiếu hậu

Gập/chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ

Gập/chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ

Mazda CX-5 2019 có thiết kế mới mẻ và hiện đại hơn. CX-5 theo ngôn ngữ thiết kế mới của Mazda với nhiều mảng khối, ít chi tiết rườm rà được đánh giá hiện đại và cá tính hơn.

  • Nội thất -  tiện nghi Mazda CX 5 vs Tucson 2019

Trang bị nội thất

Mazda CX-5

Hyundai Tucson

Chất liệu bọc ghế

Da màu đen

Da màu kem

Ốp trang trí

Ốp nhôm

Nhựa đen

Số ghế ngồi

5

5

Ghế trước

Ghế lái chỉnh điện, ghế phụ chỉnh tay.

Ghế lái chỉnh điện, ghế phụ chỉnh điện.

Hàng ghế thứ hai

Gập 60:40

Gập 60:40

Vô lăng

3 chấu, bọc da, tích hợp điều chỉnh âm thanh, lẫy chuyển số, trợ lực điện.

3 chấu, bọc da, tích hợp điều chỉnh âm thanh, trợ lực điện.

Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm

Hệ thống giải trí

DVD, màn hình cảm ứng 7inch, kết nối Bluetooth, HDMI, USB, Radio

DVD, màn hình cảm ứng 8inch, kết nối Bluetooth, HDMI, USB, Radio, Apple CarPlay

Hệ thống âm thanh

10 loa Bose

6 loa

Điều hòa

Tự động 2 vùng

Tự động 2 vùng

Cừa gió hàng ghế sau

Tựa tay hàng ghế sau kèm khay đựng ly

Cốp sau chỉnh điện

Cửa sổ trời

Có, hàng ghế trước

Có, Panorama

Ở phần nội thất, giống như ngoại thất, khoang ca-bin CX-5 thiên về thể thao và công nghệ còn Tucson lại nhẹ nhàng và trung tính hơn. Nội thất CX-5 bọc da màu đen và các chi tiết trang trí nhôm.
Trong khi đó, nội thất Tucson bọc da màu kem sáng kết hợp với nhựa đen. Tucson trang bị cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và ghế phụ chỉnh điện còn CX-5 chỉ có cửa sổ trời phía trước và ghế phụ chỉnh cơ.
Về vận hành, có một chút khác biệt về động cơ giữa 2 phiên bản cao nhất của CX-5 và Tucson. CX-5 sử dụng máy xăng còn Tucson sử dụng máy dầu. Cả 2 đều có công suất gần như tương đương nhau nhưng mô men xoắn của Tucson cao và đạt sớm hơn do đặc trưng của máy dầu, vì vậy khả năng tăng tốc của Tucson nhỉnh hơn CX-5 một chút. Đồng thời, động cơ dầu trên Tucson cũng sẽ tiết kiệm nhiên liệu và kinh tế hơn so với máy xăng của CX-5. Tất nhiên, máy dầu sẽ có nhược điểm ồn hơn và có mùi nhẹ khi so với máy xăng của CX-5. Về hệ truyền động, Tucson chỉ sử dụng hệ dẫn động cầu trước. Trong khi đó, CX-5 lại sử dụng hệ truyền động 4 bánh AWD.

  • So sánh khả năng vận hành

Vận hành, an toàn

Mazda CX-5

Hyundai Tucson

Loại động cơ

Xăng SkyActive, DOHC 2.5 lít

Dầu CRD-I,eVGT 2.0 lít

Công suất

188 mã lực tại 5.700 vòng/phút

185 mã lực tại 4.000 vòng/phút

Mô men xoắn

250 Nm tại 3.250 vòng/phút

400 Nm tại 1.750-2.750 vòng/phút

Hộp số

Tự động 6 cấp

Tự động 6 cấp

Hệ truyền động

AWD

Cầu trước

Dung tích bình xăng (lít)

58

62

Túi khí

6

6

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Phân phối lực phanh điện tử EBD

Phanh khẩn cấp BA

Cân bằng điện tử VSA

Kiểm soát lực kéo

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hỗ trợ xuống dốc

Không

Cruise Control

Cảnh báo điểm mù

Không

Cảnh báo chệch làn đường

Không

Hỗ trợ giữ làn đường

Không

Cảnh báo phương tiện cắt ngang

Không

Hệ thống kiểm soát gia tốc

Không

Hệ thống Start/Stop động cơ

Không

Phanh tay điện tử

Hiển thị thông tin trên kính lái

Không

Phanh trước/sau

Đĩa

Đĩa

Cảm biến + camera lùi

Khác biệt về động cơ giữa 2 phiên bản cao nhất của CX-5 và Tucson. CX-5 sử dụng máy xăng còn Tucson sử dụng máy dầu. Cả 2 đều có công suất gần như tương đương nhau nhưng mô men xoắn của Tucson cao và đạt sớm hơn do đặc trưng của máy dầu, vì vậy khả năng tăng tốc của Tucson nhỉnh hơn CX-5 một chút. Đồng thời, động cơ dầu trên Tucson cũng sẽ tiết kiệm nhiên liệu và kinh tế hơn so với máy xăng của CX-5. Tất nhiên, máy dầu sẽ có nhược điểm ồn hơn và có mùi nhẹ khi so với máy xăng của CX-5. Về hệ truyền động, Tucson chỉ sử dụng hệ dẫn động cầu trước. Trong khi đó, CX-5 lại sử dụng hệ truyền động 4 bánh AWD.
Ở phần trang bị an toàn, cả 2 mẫu xe đều có các trang bị an toàn cơ bản. Tuy nhiên, CX-5 vượt trội hơn Tucson ở nhiều tính năng an toàn tiên tiến như: cảnh báo điểm mù, cảnh báo chệch làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang, hệ thống kiểm soát gia tốc, hệ thống Start/Stop động cơ.

  • Tổng quát

Mazda CX-5 2020 hiện phân phối ra thị trường với giá 1019 triệu đồng. Trong khi đó, Hyundai Tucson lại có giá bán 890 triệu đồng. Mức chênh lệch của 2 mẫu xe này không quá lớn.
Như vậy, qua so sánh trên có thể thấy Mazda CX-5 bản cao cấp 2.5 AWD có lợi thế lớn về thiết kế, trang bị, giá bán trong khi Hyundai Tucson có ưu thế vận hành với động cơ diesel.
Mazda CX-5 2.5 AWD 2020 là lựa chọn sáng giá trong phân khúc crossover 5 chỗ tầm giá 1 tỉ đồng. Lựa chọn Hyundai Tucson mang tính khác biệt với những ai yêu thích động cơ diesel tiết kiệm và kinh tế khi di chuyển thường xuyên.

Tổng quan
Tucson 1.6T-GDi đặc biệtCX-5 Deluxe
Số chỗ5
Kiểu dángSUVCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Dung tích xy lanh (cc)15911998
  • Hyundai Tucson 1.6T-GDi đặc biệt 2020

    Hyundai Tucson

    1.6T-GDi đặc biệt

    932.000.000 đ

    Mazda CX-5 Deluxe 2020

    Mazda CX-5

    Deluxe

    899.000.000 đ

Tổng quan

Số chỗ
5
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
SUV
Crossover
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Lắp ráp
Lắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)
1591
1998
Chi tiết động cơ
1.6 T-GDi
2.0 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Hệ thống truyền động
2 Cầu - 2WD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
7DCT
6-speed Skyactiv-MT (manual)
Kích thước
Chiều dài
4480 mm
4550 mm
Chiều rộng
1850 mm
1840 mm
Chiều cao
1660 mm
1675 mm
Chiều dài cơ sở
2670 mm
2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1585 mm
Khoảng sáng gầm xe
172 mm
185 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.5 m
Trọng lượng không tải
1511 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ
1.6 T-GDi
2.0 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Bộ truyền tải
7DCT
6-speed Skyactiv-MT (manual)
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
2 Cầu - 2WD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
1591
1998
Hệ thống nhiên liệu
Electronic direct injection
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
130.2/5500
115/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
265/15004
200/4000
Tỉ số nén
13.0 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
6.9
Trong đô thị
8.4
Ngoài đô thị
6
Phanh
Phanh trước
Đĩa
297mm ventilated disc
Phanh sau
Đĩa
303mm solid disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Macpherson
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Multi-link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Comfort/ Eco/ Sport
Vành & lốp xe
Loại vành
Steel
Kích thước lốp
245/45 R19
225/65 R17
Lốp dự phòng
185/80 R17 (temporary)
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Đèn báo phanh trên cao
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
chỉnh điện 10 hướng
Driver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Bọc da
Cloth
Điều chỉnh ghế lái
chỉnh điện 10 hướng
Driver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Số loa
6
6
Màn hình
Cổng kết nối USB
2; MP3, WMA, AAC, iPod? compatible
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Standard, 2 transmitters
Phanh tay điện tử
Standard, with Auto Hold
Cửa sổ điều chỉnh điện
Standard, one touch up/down (front & rear)
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Mazda Radar Cruise Control (MRCC) with Stop & Go function
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Thảo luận