So sánh Jaguar XJ vs Porsche Panamera

Jaguar XJ XJL Portfolio
6.539.000.000 đ
Porsche Panamera Sport Turismo
6.775.000.000 đ

Jaguar XJ và Porsche Panamera

Nên mua Jaguar XJ hay Porsche Panamera trong phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Jaguar XJ tại showroom bắt đầu từ 6 tỷ 539 triệu cho phiên bản XJL PortfolioGiá Porsche Panamera bắt đầu từ 6 tỷ 775 triệu cho phiên bản Sport Turismo (Máy Xăng). XJ được Jaguar trang bị động cơ 3.0L trong khi Panamera có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

XJ XJL PortfolioPanamera Sport Turismo
Giá lăn bánh
7 tỷ 304 triệu
7 tỷ 567 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 93 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 17 lượt đánh giá
Tài chính
129 triệu/thángKiểm tra
134 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2995
2995
Chi tiết động cơ
Intercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
tăng áp, V6
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT

Thêm xe khác để so sánh

Mercedes-Benz S500
Mercedes-Benz S500
Liên hệ
BMW 740Li
BMW 740Li
5 tỷ 369 - 6 tỷ 298
Lexus LS500
Lexus LS500
7 tỷ 080
Mercedes-Maybach S400
Mercedes-Maybach S400
Liên hệ
Mercedes-AMG GT53
Mercedes-AMG GT53
6 tỷ 299

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
tăng áp, V6
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
8
Dung tích xy lanh (cc)
2995
2995
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
254/6500
410/6400
Tỉ số nén
10.5
10.1
Kích thước
Chiều dài
5255.3 mm
5049.5 mm
Chiều rộng
2105.7 mm
2164.1 mm
Chiều cao
1460.5 mm
1432.6 mm
Chiều dài cơ sở
3157.2 mm
2948.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1625.6 mm
1656.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1602.7 mm
1638.3 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1774.9 kg
2689.8 kg
Trọng lượng toàn tải
2104.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
11.2
11.76
Trong đô thị
13.07
13.07
Ngoài đô thị
8.71
10.23
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
P275/40ZR20 Fr & P315/35ZR20 Rr
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
leather and alloy
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
20
14
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Sau
Tự động (2 vùng)
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Jaguar XJ và Porsche Panamera

Toàn cảnh mẫu xe Porsche Panamera phiên bản Sport Turbo
03:13
Toàn cảnh mẫu xe Porsche Panamera phiên bản Sport Turbo
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Mercedes-Benz S500
Đang cập nhật giá
BMW 740Li
5 tỷ 369 triệu - 6 tỷ 298 triệu
Mercedes-Maybach S400
Đang cập nhật giá
BMW M6
6 tỷ 600 triệu
Maserati Quattroporte
6 tỷ 418 triệu - 7 tỷ 264 triệu
Mercedes-Maybach S450
6 tỷ 899 triệu - 7 tỷ 369 triệu
Lexus LS500
7 tỷ 080 triệu
BMW 840i
5 tỷ 800 triệu
Audi A8
5 tỷ 600 triệu
Lexus LS500h
7 tỷ 710 triệu - 7 tỷ 830 triệu